Angers SCO
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lille OSC

Angers SCO vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 2, Lille OSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DDWDW Lille OSC
  1. 10' 0-1 J. David · R. Sanches
  2. 45'+1 0-2 B. Yilmaz11m
  3. HT0-2
  4. 57' J. Cabot S. Thioub
  5. 57' M. Pereira S. Doumbia
  6. 66' L. Diony S. Bahoken
  7. 67' Y. Yazici J. Bamba
  8. 75' R. Sanches
  9. 78' Z. Celik
  10. 81' P. Capelle M. Cho
  11. 82' B. Yilmaz Xeka
  12. 82' R. Sanches Luiz Araujo
  13. 90'+1 J. David J. Ikone
  14. 90'+1 A. Fulgini 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Moulin
  1. 1Paul Bernardoni 5.7
  2. 29Vincent Manceau 6.7
  3. 4Mateo Pavlović 6.2
  4. 24Romain Thomas 6.9
  5. 15Pierrick Capelle 6.2
  6. 23Antonin Bobichon 6.9
  7. 5Thomas Mangani 7.3
  8. 11Jimmy Cabot 6.0
  9. 10Angelo Fulgini 8.3
  10. 27Mathias Pereira Lage 6.3
  11. 9Loïs Diony 6.3

Dự bị 9

  1. 16Ludovic Butelle
  2. 3Souleyman Doumbia 6.9
  3. 6Enzo Ebosse
  4. 33Kevin Mouanga
  5. 22Sada Thioub 7.0
  6. 21Mohamed-Ali Cho 6.9
  7. 26Waniss Taibi
  8. 28Farid El Melali
  9. 19Stéphane Bahoken 6.7
Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 16Mike Maignan 7.0
  2. 2Zeki Çelik 6.9
  3. 3Tiago Djaló 6.3
  4. 5Sven Botman 6.7
  5. 28Reinildo Isnard Mandava 7.5
  6. 18Renato Sanches 6.9
  7. 21Benjamin André 7.0
  8. 24Boubakary Soumaré 6.9
  9. 12Yusuf Yazıcı 6.3
  10. 9Jonathan David 7.9
  11. 17Burak Yılmaz 7.3

Dự bị 9

  1. 1Orestis Karnezis
  2. 29Domagoj Bradarić
  3. 26Jérémy Pied
  4. 11Luiz Araújo 6.3
  5. 10Jonathan Ikoné
  6. 8Xeka 5.9
  7. 7Jonathan Bamba 6.3
  8. 19Isaac Lihadji
  9. 22Timothy Weah

Thống kê

004
220
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị4
10Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
660Chuyền bóng498
580Chuyền chính xác413
88%Chính xác chuyền83%

So sánh

48Trận đấu53
52Ghi được89
69Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu