Lille OSC vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 0, Angers SCO thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
- Phong độ
- DDWDW Lille OSC
- WWLWL Angers SCO
- 45' F. Correia · A. Bouaddi 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Y. Belkhdim ▼ L. Raolisoa
- 61' ▲ H. Djibirin ▼ A. Sbai
- 71' ▲ H. Igamane ▼ O. Giroud
- 72' ▲ P. Peter ▼ S. Cherif
- 78' ▲ N. Bentaleb ▼ H. Haraldsson
- 78' ▲ O. Sahraoui ▼ M. Fernandez-Pardo
- 83' ▲ M. Courcoul ▼ L. Mouton
- 83' ▲ L. Machine ▼ H. Belkebla
- 85' ▲ N. Mukau ▼ F. Correia
- 88' Calvin Verdonk
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Ozer
- 12T. Meunier
- 18C. Mbemba
- 23A. Mandi
- 24C. Verdonk
- 32A. Bouaddi
- 21B. Andre
- 7M. Fernandez-Pardo▼ 78'
- 10H. Haraldsson▼ 78'
- 27F. Correia▼ 85'
- 9O. Giroud▼ 71'
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 15R. Perraud
- 22T. Santos
- 6N. Bentaleb▲ 78'
- 17N. Mukau▲ 85'
- 28U. Raghouber
- 35S. Diaoune
- 29H. Igamane▲ 71'
- 11O. Sahraoui▲ 78'
- 12H. Koffi
- 2C. Arcus
- 4O. Camara
- 21J. Lefort
- 3J. Ekomie
- 93H. Belkebla▼ 83'
- 10H. Abdelli
- 27L. Raolisoa▼ 61'
- 6L. Mouton▼ 83'
- 7A. Sbai▼ 61'
- 11S. Cherif▼ 72'
Dự bị 9
- 16M. Zinga
- 26F. Hanin
- 25A. Bamba
- 15P. Capelle
- 5M. Courcoul▲ 83'
- 14Y. Belkhdim▲ 61'
- 31H. Djibirin▲ 61'
- 35P. Peter▲ 72'
- 36L. Machine▲ 83'
Thống kê
01⚑9
⚑200
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích1
3Bị chặn4
9Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
545Chuyền bóng469
86%Chính xác chuyền84%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
73Ghi được33
57Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận0.85
18Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
53Hiệp hai23