Lille OSC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

Lille OSC vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 7, hòa 2, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Trọng tài
F. Letexier
Phong độ
DDWDW Lille OSC
WWLWL Angers SCO
  1. 15' Jonathan Bamba
  2. 26' Souleyman Doumbia
  3. 27' Tiago Djaló · Renato Sanches 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' M. Cho S. Bahoken
  6. 64' Y. Yazıcı J. David
  7. 69' Benjamin André
  8. 75' A. Onana Renato Sanches
  9. 75' T. Weah J. Ikoné
  10. 75' G. Gudmundsson J. Bamba
  11. 80' B. Brahimi S. Doumbia
  12. 83' 1-1 A. Ounahi · B. Brahimi
  13. 90'+7 Amadou Onana
  14. 90'+7 Amadou Onana
  15. 90'+1 Danijel Petković
  16. 90'+2 Mathias Lage A. Fulgini
  17. FT1-1

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1I. Grbić 7.2
  2. 6José Fonte 7.0
  3. 28Reinildo 7.6
  4. 2Z. Çelik 6.7
  5. 3Tiago Djaló 7.3
  6. 21B. André 7.3
  7. 18Renato Sanches ▼ 75' 7.7
  8. 10J. Ikoné ▼ 75' 6.6
  9. 17B. Yılmaz 6.6
  10. 7J. Bamba ▼ 75' 6.7
  11. 9J. David ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 11Y. Yazıcı ▲ 64' 6.2
  2. 24A. Onana ▲ 75' 6.3
  3. 22T. Weah ▲ 75' 6.7
  4. 5G. Gudmundsson ▲ 75' 6.6
  5. 26J. Pied
  6. 8Xeka
  7. 20A. Gomes
  8. 16A. Jakubech
  9. 19I. Lihadji
Angers SCO Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30D. Petković 7.3
  2. 24R. Thomas 6.6
  3. 29V. Manceau 7.0
  4. 3S. Doumbia ▼ 80' 6.9
  5. 6E. Ebosse 7.0
  6. 5T. Mangani 7.2
  7. 7S. Boufal 7.0
  8. 11J. Cabot 6.7
  9. 10A. Fulgini ▼ 90' 6.6
  10. 18A. Ounahi 7.3
  11. 19S. Bahoken ▼ 63' 6.3

Dự bị 8

  1. 21M. Cho ▲ 63' 6.7
  2. 14B. Brahimi ▲ 80' 7.3
  3. 27Mathias Lage ▲ 90'
  4. 2B. Mendy
  5. 15P. Capelle
  6. 16A. Mandrea
  7. 23A. Bobichon
  8. 28F. El Melali

Thống kê

124
820
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
6Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc8
6Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
462Chuyền bóng542
377Chuyền chính xác465
82%Chính xác chuyền86%

So sánh

54Trận đấu45
65Ghi được55
64Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu