Lille OSC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO

Lille OSC vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 7, hòa 2, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
Trọng tài
Miguel Nogueira
Phong độ
DDWDW Lille OSC
WWLWL Angers SCO
  1. 35' Amine Salama
  2. 36' Tiago Djaló · R. Cabella 1-0
  3. 45' Pierrick Capelle
  4. HT1-0
  5. 62' Angel Gomes
  6. 62' C. Baleba A. Gomes
  7. 65' José Fonte
  8. 74' Carlos Baleba
  9. 77' J. Martin A. Ounas
  10. 84' W. Taibi N. Bentaleb
  11. 84' S. Thioub A. Salama
  12. 85' A. Bobichon F. El Melali
  13. 87' M. Bayo J. David
  14. 87' A. Zedadka R. Cabella
  15. 90'+4 Jonas Martin
  16. FT1-0

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.2
  2. 22T. Weah 7.0
  3. 6José Fonte 6.7
  4. 3Tiago Djaló 8.0
  5. 18B. Diakité 7.2
  6. 21B. André 6.9
  7. 20A. Gomes ▼ 62' 7.0
  8. 11A. Ounas ▼ 77' 6.5
  9. 10R. Cabella ▼ 87' 7.6
  10. 7J. Bamba 5.9
  11. 9J. David ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 35C. Baleba ▲ 62' 6.3
  2. 8J. Martin ▲ 77' 6.7
  3. 27M. Bayo ▲ 87' 6.6
  4. 13A. Zedadka ▲ 87' 6.3
  5. 26A. Virginius
  6. 16A. Jakubech
  7. 23E. Zhegrova
  8. 1Léo Jardim
  9. 4Alexsandro Ribeiro
Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30Y. Fofana 6.9
  2. 28F. El Melali ▼ 85' 7.3
  3. 94Y. Valery 6.9
  4. 5M. Blažič 6.7
  5. 22C. Hountondji 7.3
  6. 3S. Doumbia 6.3
  7. 15P. Capelle 7.2
  8. 6N. Bentaleb ▼ 84' 7.6
  9. 23A. Hunou 6.6
  10. 11A. Salama ▼ 84' 6.0
  11. 19A. Sima 6.5

Dự bị 9

  1. 26W. Taibi ▲ 84' 6.3
  2. 92S. Thioub ▲ 84' 6.6
  3. 21A. Bobichon ▲ 85' 7.2
  4. 1P. Bernardoni
  5. 4H. Šabanović
  6. 18J. Mbock
  7. 44M. Jakoliš
  8. 25A. Bamba
  9. 24J. Bahoya

Thống kê

132
610
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm8
4Trúng đích2
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
568Chuyền bóng391
492Chuyền chính xác309
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu51
92Ghi được47
53Thủng lưới100
1.8Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu