Angers SCO
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

Angers SCO vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 2, Lille OSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DWDWL Lille OSC
  1. 23' A. Bamba Mathias Lage
  2. 42' M. Cho S. Bahoken
  3. 45'+1 Nabil Bentaleb
  4. 45'+3 Burak Yılmaz
  5. HT0-0
  6. 53' Romain Thomas
  7. 64' Tiago Djalóphản lưới 1-0
  8. 65' José Fonte
  9. 66' A. Onana B. André
  10. 66' E. Zhegrova J. David
  11. 69' Souleyman Doumbia
  12. 74' 1-1 E. Zhegrova · Z. Çelik
  13. 83' A. Fulgini P. Capelle
  14. 83' A. Ounahi B. Mendy
  15. 87' D. Bradarić G. Gudmundsson
  16. FT1-1

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. Baticle
  1. 16A. Mandrea 6.3
  2. 24R. Thomas 6.7
  3. 8I. Traoré 6.6
  4. 3S. Doumbia 7.3
  5. 6E. Ebosse 7.0
  6. 2B. Mendy ▼ 83' 7.2
  7. 15P. Capelle ▼ 83' 6.6
  8. 23N. Bentaleb 7.2
  9. 7S. Boufal 7.0
  10. 27Mathias Lage ▼ 23' 6.6
  11. 19S. Bahoken ▼ 42' 6.6

Dự bị 9

  1. 25A. Bamba ▲ 23' 6.9
  2. 21M. Cho ▲ 42' 6.9
  3. 10A. Fulgini ▲ 83' 6.2
  4. 18A. Ounahi ▲ 83' 6.3
  5. 5T. Mangani
  6. 9C. Ninga
  7. 22M. Jakoliš
  8. 29V. Manceau
  9. 30D. Petković
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Gourvennec
  1. 30Léo Jardim 6.9
  2. 6José Fonte 7.5
  3. 2Z. Çelik 7.2
  4. 5G. Gudmundsson ▼ 87' 6.9
  5. 3Tiago Djaló 6.7
  6. 21B. André ▼ 66' 7.3
  7. 10Renato Sanches 6.6
  8. 8Xeka 6.9
  9. 17B. Yılmaz 6.5
  10. 7J. Bamba 7.2
  11. 9J. David ▼ 66' 6.3

Dự bị 8

  1. 24A. Onana ▲ 66' 6.6
  2. 23E. Zhegrova ▲ 66' 7.2
  3. 29D. Bradarić ▲ 87'
  4. 26J. Pied
  5. 20A. Gomes
  6. 19I. Lihadji
  7. 16A. Jakubech
  8. 34C. Noom

Thống kê

036
720
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm17
3Trúng đích3
9Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị6
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
277Chuyền bóng512
210Chuyền chính xác436
76%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu54
55Ghi được65
62Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu