Olympique de Marseille
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Olympique de Marseille vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-2 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 3, hòa 6, RC Strasbourg Alsace thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Orange Vélodrome, Marseille
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
WLWLL Olympique de Marseille
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 6' Thomas Delaine
  2. 29' Leonardo Balerdi
  3. 40' Gerzino Nyamsi
  4. HT0-0
  5. 49' C. Mbemba 1-0
  6. 52' I. Sissoko G. Nyamsi
  7. 60' S. Gigot S. Kolašinac
  8. 61' S. Prcić M. Sanson
  9. 66' L. Mothiba K. Gameiro
  10. 67' E. Sobol T. Delaine
  11. 67' H. Diarra C. Dagba
  12. 72' Alexander Djiku
  13. 76' A. Sánchez11m 2-0
  14. 81' M. Guendouzi R. Malinovskyi
  15. 81' E. Bailly A. Sánchez
  16. 83' Eduard Sobol
  17. 88' 2-1 J. Aholou
  18. 89' 2-2 J. Aholou
  19. FT2-2

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Tudor
  1. 16Pau López 7.3
  2. 99C. Mbemba 7.2
  3. 5L. Balerdi 5.9
  4. 23S. Kolašinac ▼ 60' 6.9
  5. 7J. Clauss 6.3
  6. 21V. Rongier 6.5
  7. 27J. Veretout 6.3
  8. 30Nuno Tavares 5.9
  9. 17C. Ünder 6.5
  10. 18R. Malinovskyi ▼ 81' 7.3
  11. 70A. Sánchez ▼ 81' 7.9

Dự bị 9

  1. 4S. Gigot ▲ 60' 6.7
  2. 6M. Guendouzi ▲ 81' 6.0
  3. 3E. Bailly ▲ 81' 7.3
  4. 10D. Payet
  5. 33F. Mughe
  6. 9Vítinha
  7. 8A. Ounahi
  8. 29I. Kaboré
  9. 36Rubén Blanco
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Antonetti
  1. 1M. Sels 6.5
  2. 22G. Nyamsi ▼ 52' 6.3
  3. 24A. Djiku 6.9
  4. 32F. Guilbert 6.7
  5. 2C. Dagba ▼ 67' 6.6
  6. 8M. Sanson ▼ 61' 7.3
  7. 6J. Aholou ⚽2 8.3
  8. 11D. Liénard 7.5
  9. 3T. Delaine ▼ 67' 6.6
  10. 9K. Gameiro ▼ 66' 6.2
  11. 20H. Diallo 6.2

Dự bị 9

  1. 27I. Sissoko ▲ 52' 6.6
  2. 14S. Prcić ▲ 61' 6.9
  3. 12L. Mothiba ▲ 66' 6.5
  4. 77E. Sobol ▲ 67' 6.3
  5. 19H. Diarra ▲ 67' 6.9
  6. 5L. Perrin
  7. 18Y. Suzuki
  8. 40R. Risser
  9. 35F. Bouebari

Thống kê

101
840
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm24
4Trúng đích9
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn9
1Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
348Chuyền bóng496
249Chuyền chính xác406
72%Chính xác chuyền82%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

So sánh

56Trận đấu47
91Ghi được66
69Thủng lưới70
1.63Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu