RC Strasbourg Alsace vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 6, Olympique de Marseille thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WLWLL Olympique de Marseille
- 8' 0-1 B. Dieng · Pau López
- 35' 0-2 I. Kaboré · J. Clauss
- HT0-2
- 46' ▲ L. Mothiba ▼ H. Diallo
- 46' ▲ V. Rongier ▼ J. Veretout
- 46' ▲ Nuno Tavares ▼ J. Clauss
- 52' Ahmadou Bamba Dieng
- 65' ▲ S. Touré ▼ S. Kolašinac
- 66' ▲ L. Ajorque ▼ J. Aholou
- 66' ▲ S. Prcić ▼ A. Thomasson
- 70' Nuno Tavares
- 72' ▲ Gerson ▼ C. Ünder
- 76' L. Mothiba · J. Bellegarde 1-2
- 77' ▲ C. Dagba ▼ R. Pierre-Gabriel
- 77' ▲ D. Liénard ▼ T. Delaine
- 79' ▲ A. Harit ▼ B. Dieng
- 90'+3 K. Gameiro 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Sels 6.3
- 22G. Nyamsi 6.6
- 5L. Perrin 5.9
- 23M. Le Marchand 7.3
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 77' 6.3
- 10A. Thomasson ▼ 66' 6.7
- 6J. Aholou ▼ 66' 6.3
- 17J. Bellegarde ⇢ 7.3
- 3T. Delaine ▼ 77' 7.0
- 9K. Gameiro ⚽ 7.7
- 20H. Diallo ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 12L. Mothiba ⚽ ▲ 46' 7.3
- 25L. Ajorque ▲ 66' 6.7
- 14S. Prcić ▲ 66' 6.9
- 2C. Dagba ▲ 77' 6.9
- 11D. Liénard ▲ 77' 6.9
- 27I. Sissoko
- 29I. Doukouré
- 19H. Diarra
- 16E. Kawashima
- 16Pau López ⇢ 6.9
- 99C. Mbemba 6.3
- 5L. Balerdi 6.9
- 23S. Kolašinac ▼ 65' 6.9
- 29I. Kaboré ⚽ 7.3
- 6M. Guendouzi 7.2
- 27J. Veretout ▼ 46' 7.0
- 7J. Clauss ⇢ ▼ 46' 7.0
- 17C. Ünder ▼ 72' 6.6
- 10D. Payet 7.2
- 12B. Dieng ⚽ ▼ 79' 8.0
Dự bị 9
- 21V. Rongier ▲ 46' 6.9
- 30Nuno Tavares ▲ 46' 5.9
- 18S. Touré ▲ 65' 6.2
- 8Gerson ▲ 72' 6.3
- 77A. Harit ▲ 79' 6.2
- 11L. Suárez
- 70A. Sánchez
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
Thống kê
00⚑3
⚑020
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
5Trúng đích5
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
471Chuyền bóng476
376Chuyền chính xác390
80%Chính xác chuyền82%
So sánh
47Trận đấu56
66Ghi được91
70Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn33
28Hiệp hai50