RC Strasbourg Alsace vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 1, hòa 5, Olympique de Marseille thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- WLWLL Olympique de Marseille
- 24' Nayef Aguerd
- 27' Amir Murillo
- 38' Matt O'Riley
- 45'+1 Emmanuel Emegha
- 45' Leonardo Balerdi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ouattara ▼ K. Paez
- 46' ▲ S. Amo-Ameyaw ▼ F. Lemarechal
- 49' A. Ouattara · E. Emegha 1-0
- 50' Emmanuel Emegha
- 58' ▲ Emerson ▼ T. Weah
- 58' ▲ P. Aubameyang ▼ A. Gouiri
- 58' ▲ M. Greenwood ▼ I. Paixao
- 62' ▲ J. Panichelli ▼ E. Emegha
- 66' Samuel Amo-Ameyaw
- 78' 1-1 P. Aubameyang
- 85' ▲ A. Omobamidele ▼ G. Doue
- 85' ▲ S. El Mourabet ▼ V. Barco
- 85' ▲ B. Pavard ▼ M. O'Riley
- 85' ▲ R. Vaz ▼ F. Medina
- 90' 1-2 M. Murillo
- FT1-2
Đội hình
- 39M. Penders 7.3
- 22G. Doue ▼ 85' 6.7
- 24L. Hogsberg 6.5
- 23M. Sarr 6.2
- 3B. Chilwell 6.0
- 32V. Barco ▼ 85' 7.3
- 6I. Doukoure 6.9
- 16K. Paez ▼ 46' 6.3
- 80F. Lemarechal ▼ 46' 6.3
- 7D. Moreira 6.7
- 10E. Emegha ⇢ ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 1K. Johnsson
- 2A. Omobamidele ▲ 85' 6.3
- 17M. Amougou
- 29S. El Mourabet ▲ 85' 6.5
- 83R. Luis
- 42A. Ouattara ⚽ ▲ 46' 7.9
- 27S. Amo-Ameyaw ▲ 46' 6.3
- 20M. Godo
- 9J. Panichelli ▲ 62' 6.3
- 1G. Rulli 6.3
- 62M. Murillo ⚽ 6.9
- 5L. Balerdi 7.0
- 21N. Aguerd 6.7
- 32F. Medina ▼ 85' 7.2
- 17M. O'Riley ▼ 85' 6.5
- 23P. Hojbjerg 6.6
- 14I. Paixao ▼ 58' 6.5
- 8A. Gomes 6.3
- 22T. Weah ▼ 58' 6.3
- 9A. Gouiri ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 4C. Egan-Riley
- 33Emerson ▲ 58' 7.2
- 28B. Pavard ▲ 85' 7.0
- 26B. Nadir
- 18A. Vermeeren
- 97P. Aubameyang ⚽ ▲ 58' 7.2
- 10M. Greenwood ▲ 58' 6.7
- 34R. Vaz ▲ 85' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm16
1Trúng đích9
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
7Cứu thua0
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
393Chuyền bóng588
323Chuyền chính xác518
82%Chính xác chuyền88%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu46
82Ghi được81
64Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai46