Olympique de Marseille vs Nîmes Olympique
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-2 Nîmes Olympique tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Nîmes Olympique thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- LWWWW Nîmes Olympique
- 18' ▲ P. Gueye ▼ B. Kamara
- 20' Andrés Cubas
- HT0-0
- 55' 0-1 N. Eliasson · S. Alakouch
- 58' 0-2 N. Eliasson · S. Alakouch
- 61' Valentin Rongier
- 65' ▲ M. Cuisance ▼ M. Sanson
- 66' ▲ V. Germain ▼ F. Thauvin
- 66' ▲ N. Radonjić ▼ D. Payet
- 66' ▲ S. Khaoui ▼ H. Sakai
- 68' Duje Ćaleta-Car
- 84' ▲ Y. Benrahou ▼ N. Eliasson
- 85' D. Benedetto 1-2
- 90' Anthony Briançon
- 90'+4 ▲ K. Aribi ▼ M. Koné
- FT1-2
Đội hình
- 16Y. Pelé 7.2
- 2H. Sakai ▼ 66' 6.5
- 3Álvaro González 6.9
- 15D. Ćaleta-Car 6.9
- 29Pol Lirola 7.2
- 4B. Kamara ▼ 18' 6.9
- 10D. Payet ▼ 66' 7.3
- 8M. Sanson ▼ 65' 6.2
- 21V. Rongier 7.3
- 9D. Benedetto ⚽ 7.3
- 26F. Thauvin ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 22P. Gueye ▲ 18' 6.7
- 17M. Cuisance ▲ 65' 6.9
- 28V. Germain ▲ 66' 6.7
- 7N. Radonjić ▲ 66' 6.6
- 24S. Khaoui ▲ 66' 7.0
- 23M. Aké
- 5L. Balerdi
- 25Y. Nagatomo
- 1S. Ngapandouetnbu
- 30B. Reynet 7.9
- 23A. Briançon 7.2
- 3B. Meling 6.6
- 29S. Alakouch ⇢2 7.9
- 8L. Deaux 6.9
- 10Z. Ferhat 6.6
- 7N. Eliasson ⚽2 ▼ 84' 8.3
- 18A. Cubas 6.3
- 12L. Fomba 6.7
- 20R. Ripart 6.3
- 28M. Koné ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 22Y. Benrahou ▲ 84' 6.3
- 13K. Aribi ▲ 90'
- 40A. Nazih
- 11M. Ahlinvi
- 26F. Miguel
- 21P. Burner
- 15G. Paquiez
- 25N. Roux
- 33M. Majouga
Thống kê
02⚑7
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm8
6Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị7
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
657Chuyền bóng360
568Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu42
72Ghi được42
69Thủng lưới78
1.41Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai27