Nîmes Olympique vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 2-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 3, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade des Costières, Nîmes
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- LWWWW Nîmes Olympique
- LWLLL Olympique de Marseille
- 5' Z. Ferhat 1-0
- 10' 1-1 D. Benedetto · B. Sarr
- 14' Loïck Landre
- 36' 1-2 D. Benedetto · D. Payet
- HT1-2
- 68' 1-3 D. Benedetto · D. Ćaleta-Car
- 69' ▲ M. Koné ▼ R. Philippoteaux
- 69' ▲ L. Deaux ▼ L. Fomba
- 71' Álvaro González
- 75' Zinedine Ferhat
- 75' Dimitri Payet
- 78' Sidy Sarr
- 88' ▲ M. Aké ▼ D. Payet
- 90' Gaëtan Paquiez
- 90' Steve Mandanda
- 90' ▲ M. Lopez ▼ D. Benedetto
- 90'+2 L. Deaux · Y. Benrahou 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 30P. Bernardoni 5.9
- 5L. Landre 6.3
- 4P. Martinez 6.2
- 15G. Paquiez 6.3
- 10Z. Ferhat ⚽ 7.5
- 7R. Philippoteaux ▼ 69' 6.0
- 12L. Fomba ▼ 69' 6.6
- 6S. Sarr 7.1
- 22Y. Benrahou ⇢ 6.7
- 25N. Roux 6.6
- 20R. Ripart 6.6
Dự bị 7
- 28M. Koné ▲ 69' 6.6
- 8L. Deaux ⚽ ▲ 69' 7.0
- 19L. Buadés
- 29S. Alakouch
- 21K. Guessoum
- 18T. Valls
- 16L. Dias
- 30S. Mandanda 6.9
- 17B. Sarr ⇢ 7.8
- 3Álvaro González 6.6
- 18J. Amavi 6.5
- 15D. Ćaleta-Car ⇢ 7.0
- 4B. Kamara 7.6
- 10D. Payet ⇢ ▼ 88' 7.4
- 8M. Sanson 6.4
- 21V. Rongier 6.9
- 9D. Benedetto ⚽3 ▼ 90' 9.4
- 28V. Germain 6.5
Dự bị 7
- 36M. Aké ▲ 88'
- 27M. Lopez ▲ 90'
- 16Y. Pelé
- 24S. Khaoui
- 32L. Perrin
- 31A. Ali Mohamed
- 29F. Chabrolle
Thống kê
04⚑8
⚑930
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
8Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
343Chuyền bóng384
249Chuyền chính xác285
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
30Trận đấu32
31Ghi được48
51Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai30