Nîmes Olympique vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Nîmes Olympique 3-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nîmes Olympique thắng 3, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade des Costières, Nîmes
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- LWWWW Nîmes Olympique
- LWLLL Olympique de Marseille
- 34' Denis Bouanga · M. Diallo 1-0
- 36' Denis Bouanga
- HT1-0
- 49' 1-1 F. Thauvin · M. Sanson
- 58' ▲ B. Sarr ▼ F. Thauvin
- 62' S. Thioub 2-1
- 65' ▲ Y. Pelé ▼ S. Mandanda
- 68' Loïck Landre
- 72' Morgan Sanson
- 72' ▲ K. Mitroglou ▼ L. Ocampos
- 74' Moustapha Diallo
- 75' ▲ B. Guillaume ▼ U. Bozok
- 86' R. Ripart 3-1
- 88' ▲ C. Dépres ▼ M. Diallo
- 88' ▲ T. Valls ▼ Denis Bouanga
- FT3-1
Đội hình
- 30P. Bernardoni 7.5
- 5L. Landre 6.9
- 2M. Diallo ⇢ ▼ 88' 6.7
- 11T. Savanier 7.4
- 23A. Briançon 6.8
- 15G. Paquiez 6.5
- 10Denis Bouanga ⚽ ▼ 88' 6.4
- 29S. Alakouch 6.5
- 20R. Ripart ⚽ 7.6
- 22S. Thioub ⚽ 7.5
- 19U. Bozok ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 25B. Guillaume ▲ 75' 7.1
- 9C. Dépres ▲ 88' 6.7
- 18T. Valls ▲ 88' 6.5
- 1B. Valette
- 14A. Bobichon
- 17P. Vlachodimos
- 27H. Lybohy
- 30S. Mandanda ▼ 65' 6.2
- 23A. Rami 7.0
- 2H. Sakai 6.4
- 18J. Amavi 6.3
- 15D. Ćaleta-Car 6.3
- 10D. Payet 6.9
- 19Luiz Gustavo 6.5
- 5L. Ocampos ▼ 72' 6.2
- 8M. Sanson ⇢ 7.5
- 28V. Germain 7.1
- 26F. Thauvin ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 7
- 17B. Sarr ▲ 58' 6.1
- 16Y. Pelé ▲ 65' 6.4
- 11K. Mitroglou ▲ 72' 6.9
- 4B. Kamara
- 14C. N'Jie
- 22G. Sertic
- 27M. Lopez
Thống kê
03⚑6
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm11
7Trúng đích6
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
261Chuyền bóng419
178Chuyền chính xác333
68%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
41Trận đấu46
59Ghi được67
64Thủng lưới71
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai40