Nîmes Olympique

Nîmes Olympique

Pháp · National 2 - Group C

Nîmes Olympique: vị trí 1 trên bảng xếp hạng National 2 - Group C — điểm: 16, số trận: 6. Trận tiếp theo: Nîmes Olympique vs Limonest, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: UF Touraine 1-0 Nîmes Olympique, 17 tháng 10.

Phong độ
WWWDL
HLV
A. Hermach · Từ 2024
Vị trí
1 · Đ: 16 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade des Costières, Nîmes

Lịch thi đấu

07-11
LB Châteauroux
Nîmes Olympique
–
–
14-11
Nîmes Olympique
FC Istres
–
–
21-11
Rumilly Vallières
Nîmes Olympique
–
–
05-12
Nîmes Olympique
AS Saint-Priest
–
–
09-01
ASF Andrézieux
Nîmes Olympique
–
–
16-01
Nîmes Olympique
Sporting Club Toulon
–
–
23-01
Chasselay MDA
Nîmes Olympique
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–3–2
Sân khách
10–3–9
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
0,9 : 0,5
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 38%
Giữ sạch lưới 50%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-07× · 18%
  • 3-05× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National 2 - Group C 7511 1543—
Friendlies Clubs 3003 280—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 115 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 112 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 106 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 112 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 125 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 142 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 115 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 124 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 136 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 133 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 201 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 195 · 24% 25% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 569, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu