Olympique de Marseille vs Nîmes Olympique
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 2-1 Nîmes Olympique tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Nîmes Olympique thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- F. Schneider
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- LWWWW Nîmes Olympique
- 19' Teji Savanier
- 24' Duje Ćaleta-Car
- 33' ▲ V. Germain ▼ M. Balotelli
- HT0-0
- 62' ▲ B. Guillaume ▼ R. Alioui
- 70' Faitout Maouassa
- 72' ▲ G. Paquiez ▼ F. Maouassa
- 72' V. Germain · D. Payet 1-0
- 73' Luiz Gustavo 2-0
- 78' ▲ U. Bozok ▼ A. Bobichon
- 79' ▲ C. N'Jie ▼ F. Thauvin
- 82' 2-1 T. Savanier11m
- 84' ▲ M. Sanson ▼ D. Payet
- FT2-1
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.7
- 2H. Sakai 7.0
- 15D. Ćaleta-Car 7.4
- 4B. Kamara 7.3
- 10D. Payet ⇢ ▼ 84' 7.4
- 19Luiz Gustavo ⚽ 7.3
- 17B. Sarr 6.9
- 27M. Lopez 6.7
- 9M. Balotelli ▼ 33' 6.6
- 26F. Thauvin ▼ 79' 6.7
- 7N. Radonjić 6.1
Dự bị 7
- 28V. Germain ⚽ ▲ 33' 7.1
- 14C. N'Jie ▲ 79' 6.9
- 8M. Sanson ▲ 84' 6.4
- 18J. Amavi
- 23A. Rami
- 16Y. Pelé
- 12K. Strootman
- 30P. Bernardoni 6.4
- 27H. Lybohy 6.8
- 26F. Miguel 6.8
- 6J. Ferri 7.0
- 11T. Savanier ⚽ 7.5
- 10Denis Bouanga 5.4
- 12F. Maouassa ▼ 72' 6.6
- 7R. Alioui ▼ 62' 6.4
- 20R. Ripart 6.3
- 22S. Thioub 7.0
- 14A. Bobichon ▼ 78' 5.8
Dự bị 7
- 25B. Guillaume ▲ 62' 6.5
- 15G. Paquiez ▲ 72' 5.9
- 19U. Bozok ▲ 78' 6.5
- 18T. Valls
- 1B. Valette
- 29S. Alakouch
- 8P. Valdivia
Thống kê
01⚑4
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc6
6Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
495Chuyền bóng326
410Chuyền chính xác242
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
46Trận đấu41
67Ghi được59
71Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai37