Olympique Lyonnais W
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Paris Saint-Germain W

Olympique Lyonnais W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 5-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Final
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 11' T. Chawinga · L. Yohannes 1-0
  2. 17' T. Chawinga · L. Heaps 2-0
  3. 22' D. M. Dumornay · S. Bacha 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' H. Sangare K. Jedlinska
  6. 46' S. Scott M. Garbino
  7. 58' Tarciane W. Renard
  8. 60' D. M. Dumornay · V. Becho 4-0
  9. 66' T. Greboval D. Davis
  10. 66' S. Yerro M. N'Dongala
  11. 69' S. Svava S. Bacha
  12. 70' J. Brand T. Chawinga
  13. 72' D. Egurrola
  14. 75' M. Katoto L. Heaps
  15. 75' K. Shrader L. Yohannes
  16. 79' S. Svava
  17. 85' L. Azzaro C. Hocine
  18. 89' D. M. Dumornay · J. Brand 5-0
  19. 90'+1 S. Yerro
  20. FT5-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler
  2. 12A. Lawrence
  3. 3W. Renard ▼ 58'
  4. 15I. Engen
  5. 4S. Bacha ▼ 69'
  6. 20L. Yohannes ▼ 75'
  7. 13D. Egurrola
  8. 10L. Heaps ▼ 75'
  9. 7V. Becho
  10. 22T. Chawinga ▼ 70'
  11. 6D. M. Dumornay

Dự bị 9

  1. 16F. Belhadj
  2. 29J. Brand ▲ 70'
  3. 18A. Sombath
  4. 33Tarciane ▲ 58'
  5. 36R. Rafalski
  6. 17M. Fathallah
  7. 9M. Katoto ▲ 75'
  8. 23S. Svava ▲ 69'
  9. 8K. Shrader ▲ 75'
Paris Saint-Germain W HLV: Sandrine Soubeyrand
  1. 16M. Chavas
  2. 18M. N'Dongala ▼ 66'
  3. 2C. Hocine ▼ 85'
  4. 29D. Davis ▼ 66'
  5. 3L. Bogaert
  6. 21O. Picard
  7. 4K. Korosec
  8. 7M. Garbino ▼ 46'
  9. 24A. Le Moguedec
  10. 20K. Jedlinska ▼ 46'
  11. 10C. Mateo

Dự bị 9

  1. 1I. Marques
  2. 22N. Haheim
  3. 9L. Azzaro ▲ 85'
  4. 26F. Liaigre
  5. 28O. Tae
  6. 19T. Greboval ▲ 66'
  7. 15H. Sangare ▲ 46'
  8. 11S. Scott ▲ 46'
  9. 14S. Yerro ▲ 66'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
115Ghi được57
24Thủng lưới35
3.29Bàn thắng mỗi trận1.68
19Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn18
67Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu