Olympique Lyonnais W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 1-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- 28' Selma Bacha
- HT0-0
- 61' ▲ S. Däbritz ▼ E. Le Sommer
- 61' ▲ P. Morroni ▼ D. van de Donk
- 61' ▲ K. Korošec ▼ M. Le Mouël
- 72' ▲ K. Bussy ▼ L. Fleury
- 72' ▲ M. Bourdieu ▼ L. Ribadeira
- 74' ▲ L. Joseph ▼ A. Majri
- 84' ▲ A. Sombath ▼ G. Mbock Bathy
- 84' A. Hegerberg · D. Egurrola 1-0
- 88' ▲ J. Dufour ▼ C. Matéo
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Endler 6.9
- 12E. Carpenter 7.3
- 21V. Gilles 7.7
- 29G. Mbock Bathy ▼ 84' 7.2
- 4S. Bacha 7.3
- 17D. van de Donk ▼ 61' 7.0
- 13D. Egurrola ⇢ 8.5
- 26L. Horan 7.7
- 9E. Le Sommer ▼ 61' 7.0
- 14A. Hegerberg ⚽ 7.9
- 7A. Majri ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 8S. Däbritz ▲ 61' 6.5
- 5P. Morroni ▲ 61' 6.7
- 31L. Joseph ▲ 74' 6.9
- 18A. Sombath ▲ 84' 6.9
- 30L. Benkarth
- 10D. Marozsán
- 32M. Mendy
- 16C. Nnadozie 7.2
- 27J. Soyer 6.9
- 2C. Ould Hocine 7.5
- 19T. Greboval 7.0
- 3L. Bogaert 7.2
- 15M. Le Mouël ▼ 61' 6.3
- 8D. Corboz 6.9
- 10C. Matéo ▼ 88' 6.9
- 17G. Thiney 6.3
- 7L. Fleury ▼ 72' 6.3
- 20L. Ribadeira ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 4K. Korošec ▲ 61' 6.2
- 22K. Bussy ▲ 72' 6.5
- 9M. Bourdieu ▲ 72' 6.3
- 11J. Dufour ▲ 88' 6.5
- 1I. Marques
- 18M. N'Dongala
- 21A. Abdullina
Thống kê
01⚑5
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
568Chuyền bóng433
477Chuyền chính xác345
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu34
126Ghi được76
26Thủng lưới47
3.6Bàn thắng mỗi trận2.24
14Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai40