Olympique Lyonnais W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain W

Olympique Lyonnais W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 1-0 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WWLWL Paris Saint-Germain W
  1. 7' D. Davis
  2. HT0-0
  3. 59' Tarciane A. Sombath
  4. 59' J. Brand D. Egurrola
  5. 59' T. Chawinga A. Hegerberg
  6. 64' E. Junttila-Nelhage W. Renard
  7. 64' M. N'Dongala F. Liaigre
  8. 64' K. Jedlinska M. Garbino
  9. 65' E. Junttila-Nelhage
  10. 72' V. Becho I. Benyahia
  11. 72' O. Picard A. Le Moguedec
  12. 75' T. Chawinga · I. Engen 1-0
  13. 84' T. Sissoko D. Davis
  14. 84' N. Haheim L. Azzaro
  15. 90'+5 K. Jedlinska
  16. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 21T. Micah
  2. 14A. Hegerberg ▼ 59'
  3. 3W. Renard ▼ 64'
  4. 15I. Engen
  5. 4S. Bacha
  6. 6D. M. Dumornay
  7. 13D. Egurrola ▼ 59'
  8. 8K. Shrader
  9. 11K. Diani
  10. 18A. Sombath ▼ 59'
  11. 25I. Benyahia ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 5E. Junttila-Nelhage ▲ 64'
  3. 33Tarciane ▲ 59'
  4. 29J. Brand ▲ 59'
  5. 30S. Bekhaled
  6. 7V. Becho ▲ 72'
  7. 22T. Chawinga ▲ 59'
Paris Saint-Germain W HLV: Sandrine Soubeyrand
  1. 16M. Chavas
  2. 3L. Bogaert
  3. 29D. Davis ▼ 84'
  4. 19T. Greboval
  5. 26F. Liaigre ▼ 64'
  6. 4K. Korosec
  7. 8D. Corboz
  8. 7M. Garbino ▼ 64'
  9. 24A. Le Moguedec ▼ 72'
  10. 10C. Mateo
  11. 9L. Azzaro ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 1I. Marques
  2. 23T. Sissoko ▲ 84'
  3. 18M. N'Dongala ▲ 64'
  4. 2C. Hocine
  5. 21O. Picard ▲ 72'
  6. 20K. Jedlinska ▲ 64'
  7. 22N. Haheim ▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
115Ghi được57
24Thủng lưới35
3.29Bàn thắng mỗi trận1.68
19Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn18
67Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu