Paris Saint-Germain W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 0, hòa 3, Olympique Lyonnais W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 19' ▲ M. N'Dongala ▼ C. Ould Hocine
- 32' Melween Ndongala
- HT0-0
- 71' ▲ T. Chawinga ▼ L. Horan
- 71' ▲ S. Däbritz ▼ E. Le Sommer
- 76' ▲ K. Bussy ▼ M. Garbino
- 76' ▲ T. Sissoko ▼ M. NDongala
- 78' ▲ D. Marozsán ▼ D. Egurrola
- 78' ▲ A. Hegerberg ▼ K. Diani
- 87' ▲ M. Le Mouël ▼ D. Corboz
- FT0-0
Đội hình
- 16C. Nnadozie 8.9
- 2C. Ould Hocine ▼ 19' 6.5
- 29D. Davis 7.2
- 19T. Greboval 6.7
- 3L. Bogaert 7.0
- 8D. Corboz ▼ 87' 7.0
- 4K. Korošec 6.6
- 21M. Garbino ▼ 76' 6.6
- 17G. Thiney 6.6
- 11J. Dufour 6.3
- 10C. Matéo 6.7
Dự bị 7
- 18M. N'Dongala ▲ 19' 6.2
- 22K. Bussy ▲ 76' 6.7
- 23T. Sissoko ▲ 76' 6.7
- 15M. Le Mouël ▲ 87' 6.7
- 5S. Hunter
- 9M. Bourdieu
- 1I. Marques
- 1C. Endler 7.5
- 12E. Carpenter 7.7
- 21V. Gilles 7.9
- 3W. Renard 7.2
- 23S. Svava 7.9
- 17D. van de Donk 6.9
- 13D. Egurrola ▼ 78' 7.3
- 11K. Diani ▼ 78' 6.9
- 26L. Horan ▼ 71' 7.0
- 9E. Le Sommer ▼ 71' 6.7
- 6M. Dumornay 7.9
Dự bị 7
- 22T. Chawinga ▲ 71' 6.9
- 8S. Däbritz ▲ 71' 6.3
- 10D. Marozsán ▲ 78' 6.6
- 14A. Hegerberg ▲ 78' 6.6
- 16F. Belhadj
- 2S. Huerta
- 27V. Bècho
Thống kê
01⚑2
⚑800
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm16
2Trúng đích7
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị3
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
334Chuyền bóng451
231Chuyền chính xác366
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu34
69Ghi được127
30Thủng lưới15
2.56Bàn thắng mỗi trận3.74
14Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai72