Paris Saint-Germain W
1 : 6
FT · Hiệp một 1:3
·
Olympique Lyonnais W

Paris Saint-Germain W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 1-6 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 0, hòa 3, Olympique Lyonnais W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Charlety, Paris
Phong độ
WWLWL Paris Saint-Germain W
WLWWW Olympique Lyonnais W
  1. 1' 0-1 E. Le Sommer · S. Bacha
  2. 25' Ellie Carpenter
  3. 29' J. Dufour 1-1
  4. 38' 1-2 A. Hegerberg · K. Diani
  5. 40' 1-3 E. Le Sommer
  6. HT1-3
  7. 48' 1-4 A. Hegerberg · K. Diani
  8. 57' M. Le Mouël K. Korošec
  9. 57' T. Sissoko C. Ould Hocine
  10. 58' L. Ribadeira M. Bourdieu
  11. 59' A. Majri E. Le Sommer
  12. 59' S. Däbritz M. Dumornay
  13. 67' V. Bècho A. Hegerberg
  14. 68' 1-5 S. Däbritz · V. Bècho
  15. 72' P. Morroni S. Bacha
  16. 72' D. Marozsán L. Horan
  17. 79' L. Fleury J. Dufour
  18. 90' K. Bussy C. Matéo
  19. 90' 1-6 K. Diani · D. Egurrola
  20. FT1-6

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Soubeyrand
  1. 16C. Nnadozie 5.2
  2. 27J. Soyer 5.9
  3. 2C. Ould Hocine ▼ 57' 6.0
  4. 19T. Greboval 5.6
  5. 3L. Bogaert 5.6
  6. 4K. Korošec ▼ 57' 6.6
  7. 8D. Corboz 6.5
  8. 10C. Matéo ▼ 90' 7.5
  9. 17G. Thiney 6.3
  10. 11J. Dufour ▼ 79' 8.2
  11. 9M. Bourdieu ▼ 58' 6.3

Dự bị 8

  1. 15M. Le Mouël ▲ 57' 6.7
  2. 23T. Sissoko ▲ 57' 6.2
  3. 20L. Ribadeira ▲ 58' 6.9
  4. 7L. Fleury ▲ 79' 6.7
  5. 22K. Bussy ▲ 90'
  6. 1I. Marques
  7. 18M. N'Dongala
  8. 5S. Hunter
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 7.9
  2. 12E. Carpenter 6.9
  3. 21V. Gilles 7.3
  4. 3W. Renard 7.3
  5. 4S. Bacha ▼ 72' 7.2
  6. 26L. Horan ▼ 72' 6.9
  7. 6M. Dumornay ▼ 59' 7.0
  8. 13D. Egurrola 7.2
  9. 11K. Diani ⇢2 9.3
  10. 14A. Hegerberg ⚽2 ▼ 67' 8.5
  11. 9E. Le Sommer ⚽2 ▼ 59' 9.3

Dự bị 7

  1. 7A. Majri ▲ 59' 7.0
  2. 8S. Däbritz ▲ 59' 6.9
  3. 27V. Bècho ▲ 67' 6.3
  4. 5P. Morroni ▲ 72' 6.7
  5. 10D. Marozsán ▲ 72' 6.3
  6. 30L. Benkarth
  7. 29G. Mbock Bathy

Thống kê

008
410
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm19
7Trúng đích7
5Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm16
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị4
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
478Chuyền bóng453
370Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

34Trận đấu35
76Ghi được126
47Thủng lưới26
2.24Bàn thắng mỗi trận3.6
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu