Paris Saint-Germain W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 0-0 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 0, hòa 3, Olympique Lyonnais W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- WWLWL Paris Saint-Germain W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 27' Ada Hégerberg
- 34' Kaja Korošec
- HT0-0
- 60' ▲ J. Brand ▼ A. Hegerberg
- 60' ▲ L. Yohannes ▼ L. Heaps
- 62' ▲ O. Picard ▼ S. Scott
- 69' ▲ K. Jedlinska ▼ H. Sangare
- 69' ▲ N. Haheim ▼ M. Garbino
- 71' Océane Picard
- 80' ▲ I. Benyahia ▼ K. Diani
- 81' ▲ A. Lawrence ▼ Tarciane
- 81' ▲ M. Katoto ▼ T. Chawinga
- 83' ▲ C. Hocine ▼ A. Le Moguedec
- 85' Selma Bacha
- FT0-0
Đội hình
- 16M. Chavas 9.7
- 26F. Liaigre 7.5
- 29D. Davis 7.2
- 19T. Greboval 7.0
- 3L. Bogaert 6.6
- 4K. Korosec 6.7
- 7M. Garbino ▼ 69' 6.7
- 24A. Le Moguedec ▼ 83' 7.3
- 11S. Scott ▼ 62' 6.9
- 15H. Sangare ▼ 69' 6.2
- 10C. Mateo 6.3
Dự bị 7
- 1I. Marques
- 2C. Hocine ▲ 83' 6.7
- 23T. Sissoko
- 21O. Picard ▲ 62' 6.3
- 20K. Jedlinska ▲ 69' 6.9
- 9L. Azzaro
- 22N. Haheim ▲ 69' 6.2
- 1C. Endler 6.9
- 33Tarciane ▼ 81' 7.5
- 15I. Engen 7.9
- 3W. Renard 6.9
- 4S. Bacha 7.3
- 6D. M. Dumornay 7.3
- 13D. Egurrola 7.3
- 10L. Heaps ▼ 60' 6.3
- 11K. Diani ▼ 80' 6.9
- 14A. Hegerberg ▼ 60' 5.9
- 22T. Chawinga ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 21T. Micah
- 12A. Lawrence ▲ 81' 6.7
- 18A. Sombath
- 29J. Brand ▲ 60' 6.9
- 20L. Yohannes ▲ 60' 7.2
- 25I. Benyahia ▲ 80' 6.7
- 9M. Katoto ▲ 81' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑620
27%Kiểm soát bóng73%
5Dứt điểm21
1Trúng đích6
2Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
202Chuyền bóng559
126Chuyền chính xác479
62%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
57Ghi được115
35Thủng lưới24
1.68Bàn thắng mỗi trận3.29
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai67