Paris Saint-Germain W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 2-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LWLLD Saint-Étienne W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Fatier ▼ J. Le Guilly
- 46' ▲ A. Pierre-Louis ▼ N. Istocki
- 52' M. Kanjinga · O. Carmona 1-0
- 65' ▲ N. Ali Nadjim ▼ A. Lamontagne
- 66' ▲ Yaya ▼ J. Echegini
- 70' ▲ R. Corboz ▼ C. Tapia
- 71' ▲ A. Gajic ▼ M. Romanelli
- 73' R. Leuchter · E. De Almeida 2-0
- 76' ▲ M. Lafontaine ▼ R. Leuchter
- 76' ▲ D. Bien-Aime ▼ S. Cambot
- 77' ▲ M. Esdras ▼ E. De Almeida
- 84' Anaïs Ebayilin
- 84' ▲ G. Le Roux ▼ A. Ebayilin
- FT2-0
Đội hình
- 27M. Earps 6.6
- 28J. Le Guilly ▼ 46' 7.5
- 5E. De Almeida ⇢ ▼ 77' 8.0
- 2T. Samoura 7.3
- 77O. Carmona ⇢ 7.2
- 6J. Echegini ▼ 66' 7.0
- 26A. Ebayilin ▼ 84' 7.5
- 11F. Jourde 7.0
- 30M. Kanjinga ⚽ 7.9
- 17R. Leuchter ⚽ ▼ 76' 7.3
- 10R. Ajibade 6.6
Dự bị 7
- 33O. Toussaint
- 8Yaya ▲ 66' 6.3
- 37G. Le Roux ▲ 84' 6.6
- 4P. Dudek
- 23N. Fatier ▲ 46' 7.2
- 45M. Esdras ▲ 77' 6.6
- 47M. Lafontaine ▲ 76' 6.9
- 16A. Pinguet 6.9
- 29M. Romanelli ▼ 71' 6.7
- 24M. Kelley 6.5
- 28H. Meadows 6.6
- 3C. Tapia ▼ 70' 6.0
- 8A. Lamontagne ▼ 65' 6.6
- 17H. Mansuy 6.5
- 13F. Bataillard 6.9
- 21N. Istocki ▼ 46' 6.9
- 9S. Cambot ▼ 76' 6.7
- 5K. Williams 5.9
Dự bị 7
- 1E. Templier
- 12A. Pierre-Louis ▲ 46' 6.3
- 10R. Corboz ▲ 70' 6.3
- 15A. Gajic ▲ 71' 6.3
- 14D. Bien-Aime ▲ 76' 6.9
- 33V. Faure
- 19N. Ali Nadjim ▲ 65' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑100
76%Kiểm soát bóng24%
20Dứt điểm2
6Trúng đích0
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
623Chuyền bóng197
543Chuyền chính xác107
87%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu22
49Ghi được11
30Thủng lưới38
1.96Bàn thắng mỗi trận0.5
10Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn7
29Hiệp hai6