Saint-Étienne W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-3 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLDWW Paris Saint-Germain W
  1. 18' 0-1 M. Katoto · T. Elimbi Gilbert
  2. 21' 0-2 R. Leuchter
  3. HT0-2
  4. 46' J. Le Guilly E. Gaetino
  5. 65' N. Traoré M. Traoré
  6. 65' L. Fazer K. Albert
  7. 73' A. Connesson M. Romanelli
  8. 74' Élisa de Almeida
  9. 76' F. Brennskag-Dorsin R. Leuchter
  10. 82' O. Hurtré T. Elimbi Gilbert
  11. 85' M. Maniouloux S. Cambot
  12. 85' T. Job M. Belkhiter
  13. 90'+3 Amandine Pierre-Louis
  14. 90'+3 M. Ferriere S. Champagnac
  15. 90'+3 T. Aznar S. Stratigakis
  16. 90'+1 0-3 M. Katoto · S. Karchaoui
  17. FT0-3

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux 7.5
  2. 29M. Romanelli ▼ 73' 6.6
  3. 2E. Mayi Kith 6.7
  4. 14F. Bogi 6.7
  5. 23M. Belkhiter ▼ 85' 6.2
  6. 13F. Bataillard 6.6
  7. 10S. Champagnac ▼ 90' 7.7
  8. 12A. Pierre-Louis 6.6
  9. 9S. Cambot ▼ 85' 6.0
  10. 8A. Lamontagne 6.2
  11. 11S. Stratigakis ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 7A. Connesson ▲ 73' 6.3
  2. 33M. Maniouloux ▲ 85' 6.2
  3. 20T. Job ▲ 85' 6.2
  4. 34M. Ferriere ▲ 90'
  5. 35T. Aznar ▲ 90'
  6. 18C. Caputo
  7. 1E. Templier
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 7.3
  2. 5É. De Almeida 7.3
  3. 29G. Mbock 7.5
  4. 19E. Gaetino ▼ 46' 6.7
  5. 20T. Elimbi Gilbert ▼ 82' 7.2
  6. 14J. Groenen 6.9
  7. 17R. Leuchter ▼ 76' 8.6
  8. 7S. Karchaoui 8.3
  9. 10K. Albert ▼ 65' 6.6
  10. 80M. Traoré ▼ 65' 6.9
  11. 9M. Katoto ⚽2 9.0

Dự bị 7

  1. 28J. Le Guilly ▲ 46' 6.9
  2. 34N. Traoré ▲ 65' 6.6
  3. 95L. Fazer ▲ 65' 6.9
  4. 16F. Brennskag-Dorsin ▲ 76' 6.3
  5. 22O. Hurtré ▲ 82' 6.9
  6. 33O. Toussaint
  7. 2T. Samoura

Thống kê

011
810
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm22
2Trúng đích12
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
1Phạt góc8
2Việt vị11
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
8Cứu thua2
328Chuyền bóng728
247Chuyền chính xác648
75%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
16Ghi được62
62Thủng lưới22
0.73Bàn thắng mỗi trận2.38
3Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu