Paris Saint-Germain W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 6-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 4' Lisa Martinez
- 5' G. Geyoro11m 1-0
- 6' C. Dunn · M. Katoto 2-0
- 10' J. Groenen 3-0
- 15' Lisa Martinez
- 15' Lisa Martinez
- 26' G. Mbock 4-0
- 41' C. Dunn · J. Groenen 5-0
- 45'+6 Alex Lamontagne
- 45'+2 M. Katoto · K. Albert 6-0
- HT6-0
- 46' ▲ A. Pierre-Louis ▼ S. Stratigakis
- 58' ▲ R. Leuchter ▼ C. Dunn
- 58' ▲ E. Gaetino ▼ M. Kanjinga
- 73' ▲ L. Fazer ▼ T. Elimbi Gilbert
- 73' ▲ J. Echegini ▼ K. Albert
- 73' ▲ A. Connesson ▼ C. Caputo
- 80' ▲ J. Le Guilly ▼ É. De Almeida
- 84' ▲ M. Belkhiter ▼ A. Lamontagne
- 88' ▲ M. Dehri ▼ S. Cambot
- FT6-0
Đội hình
- 27M. Earps 6.6
- 5É. De Almeida ▼ 80' 7.0
- 29G. Mbock ⚽ 8.9
- 4P. Dudek 7.9
- 20T. Elimbi Gilbert ▼ 73' 6.9
- 8G. Geyoro ⚽ 9.2
- 14J. Groenen ⚽ ⇢ 9.0
- 30M. Kanjinga ▼ 58' 6.9
- 10K. Albert ⇢ ▼ 73' 8.5
- 3C. Dunn ⚽2 ▼ 58' 8.6
- 9M. Katoto ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 7
- 17R. Leuchter ▲ 58' 6.6
- 19E. Gaetino ▲ 58' 6.9
- 95L. Fazer ▲ 73' 6.9
- 6J. Echegini ▲ 73' 6.6
- 28J. Le Guilly ▲ 80' 6.7
- 1K. Kiedrzynek
- 7S. Karchaoui
- 16M. Gignoux 5.7
- 14F. Bogi 5.7
- 6L. Martinez 3.0
- 2E. Mayi Kith 6.2
- 3C. Tapia 5.6
- 10S. Champagnac 6.5
- 13F. Bataillard 6.9
- 8A. Lamontagne ▼ 84' 6.3
- 11S. Stratigakis ▼ 46' 5.9
- 18C. Caputo ▼ 73' 6.0
- 9S. Cambot ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 12A. Pierre-Louis ▲ 46' 6.5
- 7A. Connesson ▲ 73' 6.7
- 23M. Belkhiter ▲ 84' 6.3
- 21M. Dehri ▲ 88'
- 20T. Job
- 34M. Ferriere
- 1E. Templier
Thống kê
00⚑13
⚑131
70%Kiểm soát bóng30%
28Dứt điểm2
8Trúng đích0
11Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
13Phạt góc1
9Việt vị0
14Phạm lỗi4
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
690Chuyền bóng303
627Chuyền chính xác209
91%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu22
62Ghi được16
22Thủng lưới62
2.38Bàn thắng mỗi trận0.73
12Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai8