Saint-Étienne W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Aimé Jacquet, L'Etrat
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLDWW Paris Saint-Germain W
  1. 6' 0-1 T. Chawinga · L. Martens
  2. 26' A. Anglais
  3. 38' C. Caputo
  4. 41' S. Champagnac
  5. HT0-1
  6. 46' A. Lamontagne É. Legrout
  7. 46' R. Bachmann S. Baltimore
  8. 57' O. Jean-François L. Fazer
  9. 57' M. Katoto L. Martens
  10. 64' O. Jean-Francois
  11. 84' C. Tapia
  12. 87' L. Archier K. Elmore
  13. 90'+1 C. Rabah C. Caputo
  14. FT0-1

Đội hình

Saint-Étienne W HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier
  2. 28N. Carage
  3. 3C. Tapia
  4. 19A. Anglais
  5. 6É. Legrout ▼ 46'
  6. 10S. Champagnac
  7. 11R. Otu
  8. 13F. Bataillard
  9. 22P. Browne
  10. 17K. Elmore ▼ 87'
  11. 18C. Caputo ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 8A. Lamontagne ▲ 46'
  2. 24L. Archier ▲ 87'
  3. 27C. Rabah ▲ 90'
  4. 15N. Blanchard
  5. 4A. Mbadi
  6. 1Y. Balogun
  7. 2S. Klotz
Paris Saint-Germain W HLV: G. Prêcheur
  1. 1K. Kiedrzynek
  2. 23A. Tounkara
  3. 7S. Karchaoui
  4. 19V. Calligaris
  5. 5É. de Almeida
  6. 8G. Geyoro
  7. 21S. Baltimore ▼ 46'
  8. 18L. Fazer ▼ 57'
  9. 24K. Albert
  10. 11L. Martens ▼ 57'
  11. 22T. Chawinga

Dự bị 7

  1. 10R. Bachmann ▲ 46'
  2. 6O. Jean-François ▲ 57'
  3. 9M. Katoto ▲ 57'
  4. 16C. Picaud
  5. 20A. Vangsgaard
  6. 2T. Samoura
  7. 33T. Elimbi Gilbert

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu36
31Ghi được92
52Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận2.56
4Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu