Paris Saint-Germain W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 5-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 8, hòa 0, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 18' G. Geyoro 1-0
- 20' M. Katoto · T. Chawinga 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Elmore ▼ A. Pierre-Louis
- 55' G. Geyoro · T. Chawinga 3-0
- 56' T. Chawinga · J. Groenen 4-0
- 60' ▲ L. Martens ▼ S. Baltimore
- 60' ▲ C. Hunt ▼ E. Gaetino
- 61' ▲ J. Le Guilly ▼ T. Chawinga
- 65' Jackie Groenen
- 68' ▲ L. Fazer ▼ J. Groenen
- 70' ▲ B. Benera ▼ A. Mbadi
- 70' ▲ H. Dowd ▼ P. Browne
- 81' ▲ M. Traoré ▼ T. Samoura
- 88' J. Le Guilly 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 16C. Picaud 6.9
- 19E. Gaetino ▼ 60' 6.6
- 5É. de Almeida 7.5
- 2T. Samoura ▼ 81' 7.0
- 20A. Vangsgaard 7.2
- 8G. Geyoro ⚽2 9.9
- 21S. Baltimore ▼ 60' 7.5
- 14J. Groenen ⇢ ▼ 68' 7.5
- 7S. Karchaoui 8.7
- 22T. Chawinga ⚽ ⇢2 ▼ 61' 8.7
- 9M. Katoto ⚽ 8.0
Dự bị 7
- 11L. Martens ▲ 60' 7.0
- 15C. Hunt ▲ 60' 6.6
- 28J. Le Guilly ⚽ ▲ 61' 7.3
- 18L. Fazer ▲ 68' 7.2
- 29M. Traoré ▲ 81' 6.3
- 1K. Kiedrzynek
- 24K. Albert
- 16M. Gignoux-Soulier 8.7
- 21M. Belkhiter 6.6
- 13F. Bataillard 6.2
- 28N. Carage 6.0
- 3C. Tapia 6.2
- 12A. Pierre-Louis ▼ 46' 6.2
- 4A. Mbadi ▼ 70' 6.6
- 10S. Champagnac 6.5
- 18C. Caputo 6.0
- 22P. Browne ▼ 70' 6.3
- 8A. Lamontagne 5.9
Dự bị 7
- 17K. Elmore ▲ 46' 6.2
- 23B. Benera ▲ 70' 6.3
- 25H. Dowd ▲ 70' 6.5
- 30A. Gery
- 15N. Blanchard
- 24L. Archier
- 20T. Job
Thống kê
01⚑12
⚑000
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm2
15Trúng đích1
7Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
12Phạt góc0
9Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua9
625Chuyền bóng311
553Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
36Trận đấu22
92Ghi được31
37Thủng lưới52
2.56Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai18