Saint-Étienne W
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-4 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 8
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 6' 0-1 S. Karchaoui · T. Samoura
  2. 37' Alex Lamontagne
  3. 44' Amandine Pierre-Louis
  4. 45'+4 Alex Lamontagne
  5. 45' 0-2 R. Leuchter11m
  6. HT0-2
  7. 46' E. De Almeida G. Mbock
  8. 58' L. M. Hermann11m 1-2
  9. 62' T. Elimbi Yaya
  10. 62' M. Kanjinga O. Carmona
  11. 67' M. Romanelli C. Tapia
  12. 67' A. Connesson A. Pierre-Louis
  13. 69' R. Corboz L. M. Hermann
  14. 71' Eva Gaetino
  15. 75' A. Ebayilin T. Samoura
  16. 81' 1-3 Isabela · M. Kanjinga
  17. 83' F. Brennskag-Dorsin R. Leuchter
  18. 86' N. Istocki H. Mansuy
  19. 86' W. Fon S. Hornemann
  20. 90' 1-4 J. Echegini · E. De Almeida
  21. FT1-4

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 7.3
  2. 12A. Pierre-Louis ▼ 67' 5.6
  3. 17H. Mansuy ▼ 86' 6.0
  4. 15A. Gajic 6.2
  5. 20K. Johnson 6.9
  6. 3C. Tapia ▼ 67' 5.6
  7. 18L. M. Hermann ▼ 69' 6.6
  8. 13F. Bataillard 6.5
  9. 9S. Cambot 7.2
  10. 11S. Hornemann ▼ 86' 6.0
  11. 8A. Lamontagne 5.7

Dự bị 6

  1. 1E. Templier
  2. 29M. Romanelli ▲ 67' 6.5
  3. 10R. Corboz ▲ 69' 6.2
  4. 21N. Istocki ▲ 86' 6.3
  5. 7A. Connesson ▲ 67' 6.3
  6. 22W. Fon ▲ 86' 6.3
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Paulo César Arruda Parente
  1. 27M. Earps 6.6
  2. 2T. Samoura ▼ 75' 7.2
  3. 29G. Mbock ▼ 46' 7.9
  4. 19E. Gaetino 7.5
  5. 12Isabela 6.9
  6. 8Yaya ▼ 62' 6.3
  7. 14J. Groenen 6.5
  8. 77O. Carmona ▼ 62' 6.6
  9. 7S. Karchaoui 8.9
  10. 17R. Leuchter ▼ 83' 7.6
  11. 6J. Echegini 7.6

Dự bị 7

  1. 1K. Kiedrzynek
  2. 5E. De Almeida ▲ 46' 6.7
  3. 9F. Brennskag-Dorsin ▲ 83' 6.2
  4. 20T. Elimbi ▲ 62' 6.6
  5. 21O. Graziani
  6. 26A. Ebayilin ▲ 75' 6.3
  7. 30M. Kanjinga ▲ 62' 7.2

Thống kê

122
610
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm19
1Trúng đích11
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị4
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
252Chuyền bóng520
152Chuyền chính xác436
60%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
11Ghi được49
38Thủng lưới30
0.5Bàn thắng mỗi trận1.96
3Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn16
6Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu