Saint-Étienne W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Paris Saint-Germain W

Saint-Étienne W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-5 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 0, Paris Saint-Germain W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Trọng tài
G. Guillot
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLDWW Paris Saint-Germain W
  1. 3' L. Dali-Storti
  2. 10' 0-1 M. Katoto · G. Geyoro
  3. 45'+2 0-2 K. Diani · M. Katoto
  4. HT0-2
  5. 58' 0-3 P. Dudek · S. Baltimore
  6. 64' 0-4 M. Katoto · S. Karchaoui
  7. 68' 0-5 M. Katoto · S. Baltimore
  8. 69' K. Sakaki É. Bonet
  9. 69' L. Condon K. Pantelić
  10. 75' C. Bizet K. Diani
  11. 75' J. Huitema M. Katoto
  12. 76' A. Coquard L. Jésus
  13. 76' M. Folquet G. Geyoro
  14. 77' A. Chaumette L. Dali-Storti
  15. 84' L. Fazer A. Diallo
  16. 84' É. De Almeida S. Karchaoui
  17. 89' F. Bataillard M. Uffren
  18. FT0-5

Đội hình

Saint-Étienne W HLV: J. Bonnet
  1. 16M. Gignoux-Soulier
  2. 5L. Multari
  3. 20C. Bornes
  4. 4M. Antoine
  5. 10L. Dali-Storti ▼ 77'
  6. 8K. Pantelić ▼ 69'
  7. 6M. Uffren ▼ 89'
  8. 14G. Debbache
  9. 21É. Bonet ▼ 69'
  10. 9L. Jésus ▼ 76'
  11. 3E. Okoronkwo

Dự bị 7

  1. 7L. Condon ▲ 69'
  2. 17K. Sakaki ▲ 69'
  3. 12A. Coquard ▲ 76'
  4. 11A. Chaumette ▲ 77'
  5. 23F. Bataillard ▲ 89'
  6. 1E. Burns
  7. 15N. Blanchard
Paris Saint-Germain W HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30B. Votíková
  2. 12A. Lawrence
  3. 15A. Ilestedt
  4. 4P. Dudek
  5. 7S. Karchaoui ▼ 84'
  6. 14K. Hamraoui
  7. 8G. Geyoro ▼ 76'
  8. 20A. Diallo ▼ 84'
  9. 21S. Baltimore
  10. 11K. Diani ▼ 75'
  11. 9M. Katoto ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 17C. Bizet ▲ 75'
  2. 23J. Huitema ▲ 75'
  3. 25M. Folquet ▲ 76'
  4. 5É. De Almeida ▲ 84'
  5. 18L. Fazer ▲ 84'
  6. 40C. Voll
  7. 10R. Bachmann

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 79 - 8 +71 64
2
Paris Saint-Germain W
22 68 - 12 +56 53
3
Paris Saint-Germain W
22 49 - 21 +28 50
4
FC Fleury 91 W
22 36 - 26 +10 43
5
Montpellier HSC W
22 38 - 25 +13 35
6
FC Girondins de Bordeaux W
22 38 - 29 +9 35
7
Stade de Reims W
22 29 - 38 -9 33
8
En Avant de Guingamp W
22 23 - 57 -34 17
9
Soyaux W
22 18 - 55 -37 16
10
Dijon FCO W
22 13 - 45 -32 15
11
Issy W
22 19 - 57 -38 13
12
Saint-Étienne W
22 17 - 54 -37 7
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women

So sánh

22Trận đấu32
17Ghi được100
54Thủng lưới20
0.77Bàn thắng mỗi trận3.13
1Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn21
7Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu