Olympique Lyonnais W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-0 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Dijon FCO W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WWLLW Dijon FCO W
- 6' Aïrine Fontaine
- 9' J. Brand · I. Benyahia 1-0
- 28' M. Katoto · J. Brand 2-0
- 29' Korbin Shrader
- 45'+1 Charline Coutel
- HT2-0
- 46' ▲ A. Lawrence ▼ W. Renard
- 46' ▲ C. Marmillot ▼ M. Katoto
- 46' ▲ S. Svava ▼ J. Brand
- 48' Tarciane · S. Svava 3-0
- 55' ▲ J. Denizot ▼ C. Ndzana
- 57' V. Becho 4-0
- 61' ▲ L. Yohannes ▼ I. Benyahia
- 65' Noémie Carage
- 66' ▲ Wu Chengshu ▼ M. Terchoun
- 66' ▲ K. Taylor ▼ Wang Yanwen
- 66' ▲ O. Domin ▼ L. Gay
- 70' ▲ T. Chawinga ▼ K. Shrader
- 77' ▲ C. Touiba ▼ A. Fontaine
- FT4-0
Đội hình
- 16F. Belhadj 7.3
- 18A. Sombath 8.3
- 33Tarciane ⚽ 8.9
- 3W. Renard ▼ 46' 7.2
- 36R. Rafalski 7.0
- 8K. Shrader ▼ 70' 6.7
- 39C. Coutel 6.3
- 25I. Benyahia ⇢ ▼ 61' 7.9
- 7V. Becho ⚽ 7.9
- 9M. Katoto ⚽ ▼ 46' 7.3
- 29J. Brand ⚽ ⇢ ▼ 46' 9.2
Dự bị 7
- 56L. Marchal
- 10L. Heaps
- 12A. Lawrence ▲ 46' 6.9
- 22T. Chawinga ▲ 70' 6.3
- 20L. Yohannes ▲ 61' 6.7
- 40C. Marmillot ▲ 46' 6.3
- 23S. Svava ▲ 46' 7.3
- 1K. Talaslahti 6.3
- 24M. Vairon 6.0
- 4M. Haelewyn 5.5
- 28N. Carage 5.9
- 7C. Ndzana ▼ 55' 6.3
- 12Wang Yanwen ▼ 66' 6.3
- 8L. Declercq 6.3
- 6L. Gay ▼ 66' 6.9
- 10N. Krezyman 7.0
- 11M. Terchoun ▼ 66' 6.7
- 20A. Fontaine ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 30C. Verdier
- 15Wu Chengshu ▲ 66' 5.9
- 27J. Denizot ▲ 55' 6.7
- 26K. Taylor ▲ 66' 6.9
- 16O. Domin ▲ 66' 6.6
- 37L. Defour
- 22C. Touiba ▲ 77' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm2
12Trúng đích1
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị4
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
572Chuyền bóng233
505Chuyền chính xác162
88%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu22
115Ghi được21
24Thủng lưới28
3.29Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn9
67Hiệp hai16