Olympique Lyonnais W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-1 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 17 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Dijon FCO W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WWLLW Dijon FCO W
- 25' 0-1 María Díaz
- 34' A. Sombath 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. van de Donk ▼ A. Majri
- 46' ▲ L. Horan ▼ V. Bècho
- 62' ▲ L. Abdu ▼ Wu Chengshu
- 62' ▲ R. Lavaud ▼ María Díaz
- 62' ▲ M. Terchoun ▼ O. Picard
- 63' ▲ A. Hegerberg ▼ K. Diani
- 63' ▲ S. Däbritz ▼ P. Morroni
- 70' M. Dumornay 2-1
- 72' Margaux Vairon
- 73' A. Hegerberg 3-1
- 76' ▲ D. Egurrola ▼ D. Marozsán
- 77' ▲ M. Roth ▼ L. Declercq
- 77' ▲ P. Sierra ▼ M. Vairon
- 81' Vanessa Gilles
- 89' S. Däbritz · S. Bacha 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 30L. Benkarth 6.3
- 18A. Sombath ⚽ 7.6
- 29G. Mbock Bathy 7.3
- 21V. Gilles 7.2
- 5P. Morroni ▼ 63' 7.2
- 6M. Dumornay ⚽ 7.9
- 10D. Marozsán ▼ 76' 7.5
- 4S. Bacha ⇢ 7.9
- 11K. Diani ▼ 63' 6.5
- 27V. Bècho ▼ 46' 6.7
- 7A. Majri ▼ 46' 7.9
Dự bị 7
- 17D. van de Donk ▲ 46' 7.0
- 26L. Horan ▲ 46' 6.9
- 14A. Hegerberg ⚽ ▲ 63' 7.7
- 8S. Däbritz ⚽ ▲ 63' 7.3
- 13D. Egurrola ▲ 76' 6.7
- 12E. Carpenter
- 1C. Endler
- 16A. Pinguet 5.9
- 4L. Goetsch 6.7
- 24M. Vairon ▼ 77' 6.2
- 6H. Fercocq 6.9
- 3C. Sandvej 6.3
- 25Morgane Martins 6.7
- 7María Díaz ⚽ ▼ 62' 7.2
- 18M. Marcetto 6.5
- 8L. Declercq ▼ 77' 6.3
- 21O. Picard ▼ 62' 6.3
- 15Wu Chengshu ▼ 62' 6.7
Dự bị 7
- 9L. Abdu ▲ 62' 6.5
- 17R. Lavaud ▲ 62' 6.2
- 11M. Terchoun ▲ 62' 6.5
- 10M. Roth ▲ 77' 6.5
- 2P. Sierra ▲ 77' 6.7
- 14S. Jankovska
- 1L. Lichtfus
Thống kê
01⚑12
⚑010
76%Kiểm soát bóng24%
26Dứt điểm2
11Trúng đích1
4Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm0
12Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn1
12Phạt góc0
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
686Chuyền bóng228
594Chuyền chính xác116
87%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu22
126Ghi được26
26Thủng lưới47
3.6Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn12
60Hiệp hai14