Dijon FCO W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Lyonnais W

Dijon FCO W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Phong độ
WWLLW Dijon FCO W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 17' Tarciane
  2. 25' 0-1 I. Engen
  3. 36' 0-2 D. Egurrola · S. Bacha
  4. HT0-2
  5. 46' A. Lawrence Tarciane
  6. 46' S. Svava S. Bacha
  7. 46' J. Brand T. Chawinga
  8. 46' L. Heaps D. Egurrola
  9. 55' 0-3 J. Brand · D. M. Dumornay
  10. 57' Colette Ndzana
  11. 60' E. Siren A. Fontaine
  12. 60' L. Declercq Wang Yanwen
  13. 60' Wu Chengshu D. Kopinska
  14. 62' M. Katoto D. M. Dumornay
  15. 73' L. Gay M. Haelewyn
  16. 73' N. Krezyman G. Grzybowska
  17. FT0-3

Đội hình

Dijon FCO W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Pierre-Alain Picard
  1. 1K. Talaslahti 7.2
  2. 24M. Vairon 6.6
  3. 4M. Haelewyn ▼ 73' 6.0
  4. 28N. Carage 6.7
  5. 27J. Denizot 6.0
  6. 7C. Ndzana 6.0
  7. 20A. Fontaine ▼ 60' 6.2
  8. 12Wang Yanwen ▼ 60' 6.3
  9. 5G. Grzybowska ▼ 73' 6.2
  10. 16O. Domin 5.9
  11. 9D. Kopinska ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 30C. Verdier
  2. 3E. Siren ▲ 60' 6.9
  3. 6L. Gay ▲ 73' 6.9
  4. 8L. Declercq ▲ 60' 6.6
  5. 11M. Terchoun
  6. 10N. Krezyman ▲ 73' 6.7
  7. 15Wu Chengshu ▲ 60' 6.3
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler 6.6
  2. 33Tarciane ▼ 46' 6.2
  3. 18A. Sombath 7.7
  4. 15I. Engen 10.0
  5. 4S. Bacha ▼ 46' 7.2
  6. 7V. Becho 6.6
  7. 13D. Egurrola ▼ 46' 8.3
  8. 6D. M. Dumornay ▼ 62' 7.2
  9. 22T. Chawinga ▼ 46' 6.5
  10. 20L. Yohannes 5.5
  11. 14A. Hegerberg 5.9

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 12A. Lawrence ▲ 46' 7.2
  3. 23S. Svava ▲ 46' 7.2
  4. 29J. Brand ▲ 46' 7.6
  5. 10L. Heaps ▲ 46' 7.3
  6. 8K. Shrader
  7. 9M. Katoto ▲ 62' 6.5

Thống kê

013
1010
26%Kiểm soát bóng74%
1Dứt điểm17
0Trúng đích8
1Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
3Phạt góc10
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
251Chuyền bóng698
182Chuyền chính xác607
73%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu35
21Ghi được115
28Thủng lưới24
0.95Bàn thắng mỗi trận3.29
7Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu