Dijon FCO W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 0-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 14' 0-1 T. McGradyphản lưới
- 25' 0-2 K. Diani · T. Chawinga
- HT0-2
- 46' ▲ V. Gilles ▼ W. Renard
- 62' ▲ I. Tisserand ▼ T. McGrady
- 62' ▲ L. Gay ▼ O. Picard
- 62' ▲ M. Terchoun ▼ N. Krezyman
- 62' ▲ A. Sombath ▼ D. Marozsán
- 63' ▲ E. Le Sommer ▼ K. Diani
- 73' ▲ R. Lavaud ▼ S. Jankovska
- 73' 0-3 S. Däbritz
- 75' ▲ A. Hegerberg ▼ T. Chawinga
- 81' ▲ M. Mendy ▼ D. van de Donk
- 85' ▲ M. Vairon ▼ L. Goetsch
- FT0-3
Đội hình
- 1K. Talaslahti 7.2
- 4L. Goetsch ▼ 85' 6.5
- 5M. Grec 6.2
- 26K. Taylor 6.6
- 28N. Carage 6.6
- 3T. McGrady ▼ 62' 6.2
- 23N. Krezyman ▼ 62' 6.6
- 12Wang Yanwen 7.2
- 14S. Jankovska ▼ 73' 6.7
- 10O. Picard ▼ 62' 6.3
- 7V. Pinther 6.5
Dự bị 7
- 19I. Tisserand ▲ 62' 6.2
- 6L. Gay ▲ 62' 6.9
- 11M. Terchoun ▲ 62' 6.3
- 17R. Lavaud ▲ 73' 6.3
- 24M. Vairon ▲ 85' 6.3
- 16A. Pinguet
- 15Wu Chengshu
- 30L. Benkarth 7.2
- 12E. Carpenter 7.9
- 2S. Huerta 7.0
- 3W. Renard ▼ 46' 7.2
- 17D. van de Donk ▼ 81' 7.3
- 8S. Däbritz ⚽ 8.5
- 13D. Egurrola 7.3
- 27V. Bècho 7.3
- 10D. Marozsán ▼ 62' 6.9
- 22T. Chawinga ⇢ ▼ 75' 7.2
- 11K. Diani ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 7
- 21V. Gilles ▲ 46' 6.9
- 18A. Sombath ▲ 62' 6.6
- 9E. Le Sommer ▲ 63' 6.7
- 14A. Hegerberg ▲ 75' 7.0
- 32M. Mendy ▲ 81' 6.3
- 26L. Horan
- 1C. Endler
Thống kê
00⚑1
⚑1300
29%Kiểm soát bóng71%
7Dứt điểm25
2Trúng đích8
4Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
1Phạt góc13
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
6Cứu thua2
259Chuyền bóng651
172Chuyền chính xác557
66%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu34
41Ghi được127
28Thủng lưới15
1.78Bàn thắng mỗi trận3.74
12Giữ sạch lưới24
12Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai72