Olympique Lyonnais W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-1 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Dijon FCO W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Championship - Semi-finals
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WWLLW Dijon FCO W
- 19' E. Le Sommer · V. Gilles 1-0
- 45'+2 L. Heaps · K. Diani 2-0
- HT2-0
- 62' V. Gilles 3-0
- 68' ▲ A. Hegerberg ▼ E. Le Sommer
- 68' ▲ S. Däbritz ▼ D. van de Donk
- 68' ▲ D. Marozsán ▼ D. Egurrola
- 69' ▲ S. Jankovska ▼ L. Declercq
- 71' ▲ L. Gay ▼ O. Picard
- 71' ▲ R. Lavaud ▼ M. Terchoun
- 76' ▲ T. Chawinga ▼ K. Diani
- 77' ▲ Wang Yanwen ▼ K. Jedlińska
- 84' ▲ S. Svava ▼ S. Bacha
- 86' A. Hegerberg · M. Dumornay 4-0
- 89' 4-1 V. Pinther · K. Taylor
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Endler
- 3W. Renard
- 12E. Carpenter
- 4S. Bacha ▼ 84'
- 21V. Gilles
- 17D. van de Donk ▼ 68'
- 26L. Heaps
- 13D. Egurrola ▼ 68'
- 6M. Dumornay
- 9E. Le Sommer ▼ 68'
- 11K. Diani ▼ 76'
Dự bị 7
- 14A. Hegerberg ▲ 68'
- 8S. Däbritz ▲ 68'
- 10D. Marozsán ▲ 68'
- 22T. Chawinga ▲ 76'
- 23S. Svava ▲ 84'
- 18A. Sombath
- 30L. Benkarth
- 1K. Talaslahti
- 28N. Carage
- 5M. Grec
- 4L. Goetsch
- 24M. Vairon
- 26K. Taylor
- 8L. Declercq ▼ 69'
- 10O. Picard ▼ 71'
- 11M. Terchoun ▼ 71'
- 7V. Pinther
- 20K. Jedlińska ▼ 77'
Dự bị 7
- 14S. Jankovska ▲ 69'
- 6L. Gay ▲ 71'
- 17R. Lavaud ▲ 71'
- 12Wang Yanwen ▲ 77'
- 15Wu Chengshu
- 3T. McGrady
- 16A. Pinguet
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu23
127Ghi được41
15Thủng lưới28
3.74Bàn thắng mỗi trận1.78
24Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn12
72Hiệp hai23