Olympique Lyonnais W vs Dijon FCO W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 2-0 Dijon FCO W tại Feminine Division 1, 8 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, Dijon FCO W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- WWLLW Dijon FCO W
- 27' V. Gilles · L. Horan 1-0
- 43' D. van de Donk 2-0
- HT2-0
- 53' Eugénie Le Sommer
- 64' ▲ M. Vairon ▼ T. McGrady
- 69' ▲ A. Hegerberg ▼ E. Le Sommer
- 69' ▲ S. Däbritz ▼ L. Horan
- 69' ▲ L. Gay ▼ S. Jankovska
- 70' ▲ O. Picard ▼ Wang Yanwen
- 78' ▲ R. Lavaud ▼ N. Krezyman
- 79' ▲ Wu Chengshu ▼ V. Pinther
- 83' ▲ S. Huerta ▼ S. Bacha
- 90' ▲ D. Marozsán ▼ D. Egurrola
- 90' ▲ V. Bècho ▼ K. Diani
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Endler 7.2
- 12E. Carpenter 7.5
- 21V. Gilles ⚽ 8.7
- 3W. Renard 8.3
- 4S. Bacha ▼ 83' 8.6
- 17D. van de Donk ⚽ 8.0
- 13D. Egurrola ▼ 90' 8.9
- 11K. Diani ▼ 90' 6.9
- 26L. Horan ⇢ ▼ 69' 8.2
- 22T. Chawinga 7.9
- 9E. Le Sommer ▼ 69' 6.5
Dự bị 7
- 14A. Hegerberg ▲ 69' 6.9
- 8S. Däbritz ▲ 69' 6.9
- 2S. Huerta ▲ 83' 6.6
- 10D. Marozsán ▲ 90' 7.3
- 27V. Bècho ▲ 90' 6.7
- 30L. Benkarth
- 18A. Sombath
- 16A. Pinguet 6.7
- 4L. Goetsch 7.2
- 26K. Taylor 6.2
- 5M. Grec 6.3
- 28N. Carage 6.6
- 3T. McGrady ▼ 64' 6.7
- 12Wang Yanwen ▼ 70' 6.5
- 14S. Jankovska ▼ 69' 6.5
- 8L. Declercq 6.6
- 23N. Krezyman ▼ 78' 6.6
- 7V. Pinther ▼ 79' 6.3
Dự bị 6
- 24M. Vairon ▲ 64' 6.3
- 6L. Gay ▲ 69' 6.3
- 10O. Picard ▲ 70' 6.5
- 17R. Lavaud ▲ 78' 6.7
- 15Wu Chengshu ▲ 79' 6.3
- 11M. Terchoun
Thống kê
01⚑15
⚑300
78%Kiểm soát bóng22%
18Dứt điểm4
6Trúng đích2
10Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
15Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
709Chuyền bóng205
627Chuyền chính xác130
88%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu23
127Ghi được41
15Thủng lưới28
3.74Bàn thắng mỗi trận1.78
24Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn12
72Hiệp hai23