Dijon FCO W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO W 1-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Phong độ
- WWLLW Dijon FCO W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 7' 0-1 S. Däbritz · D. Egurrola
- 34' Kysha Sylla
- 38' L. Goetsch · L. Declercq 1-1
- 45' 1-2 A. Hegerberg · A. Majri
- HT1-2
- 46' ▲ D. Cascarino ▼ K. Sylla
- 52' ▲ María Díaz ▼ K. Jedlińska
- 52' ▲ M. Terchoun ▼ R. Lavaud
- 53' ▲ M. Marcetto ▼ O. Picard
- 59' ▲ S. Bacha ▼ P. Morroni
- 60' ▲ K. Diani ▼ V. Bècho
- 76' ▲ L. Abdu ▼ M. Roth
- 79' ▲ M. Dumornay ▼ A. Majri
- 85' ▲ P. Sierra ▼ Morgane Martins
- 90'+2 ▲ M. Mendy ▼ D. Marozsán
- 90' 1-3 S. Däbritz
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Lichtfus 6.3
- 4L. Goetsch ⚽ 7.2
- 5M. Grec 7.6
- 6H. Fercocq 5.9
- 24M. Vairon 6.3
- 25Morgane Martins ▼ 85' 6.6
- 17R. Lavaud ▼ 52' 6.3
- 8L. Declercq ⇢ 7.0
- 21O. Picard ▼ 53' 6.3
- 20K. Jedlińska ▼ 52' 6.2
- 10M. Roth ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 7María Díaz ▲ 52' 6.2
- 11M. Terchoun ▲ 52' 6.9
- 18M. Marcetto ▲ 53' 7.3
- 9L. Abdu ▲ 76' 6.5
- 2P. Sierra ▲ 85' 6.2
- 15Wu Chengshu
- 16A. Pinguet
- 1C. Endler 6.7
- 18A. Sombath 7.7
- 19K. Sylla ▼ 46' 6.3
- 29G. Mbock Bathy 7.2
- 5P. Morroni ▼ 59' 6.9
- 10D. Marozsán ▼ 90' 7.5
- 13D. Egurrola ⇢ 8.3
- 8S. Däbritz ⚽2 9.3
- 27V. Bècho ▼ 60' 6.3
- 14A. Hegerberg ⚽ 7.5
- 7A. Majri ⇢ ▼ 79' 7.9
Dự bị 7
- 20D. Cascarino ▲ 46' 6.9
- 4S. Bacha ▲ 59' 6.9
- 11K. Diani ▲ 60' 6.9
- 6M. Dumornay ▲ 79' 6.3
- 32M. Mendy ▲ 90'
- 12E. Carpenter
- 30L. Benkarth
Thống kê
00⚑2
⚑710
24%Kiểm soát bóng76%
5Dứt điểm23
3Trúng đích8
1Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị5
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
228Chuyền bóng706
111Chuyền chính xác605
49%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu35
26Ghi được126
47Thủng lưới26
1.18Bàn thắng mỗi trận3.6
5Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn30
14Hiệp hai60