Olympique Lyonnais W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Étienne W

Olympique Lyonnais W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 45'+2 Laura Munk Hermann
  2. 45' I. Benyahia 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Isgrig L. M. Hermann
  5. 47' S. Svava · K. Diani 2-0
  6. 62' L. Heaps K. Shrader
  7. 62' D. Egurrola L. Yohannes
  8. 62' S. Bacha S. Svava
  9. 62' N. Istocki K. Williams
  10. 62' M. Belkhiter M. Romanelli
  11. 67' D. M. Dumornay I. Benyahia
  12. 67' V. Becho T. Chawinga
  13. 71' A. Pierre-Louis H. Meadows
  14. 71' M. Katoto 3-0
  15. 78' R. Corboz S. Cambot
  16. 90'+4 Morgane Belkhiter
  17. 90' K. Diani11m 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 16F. Belhadj 6.6
  2. 12A. Lawrence 7.7
  3. 15I. Engen 7.9
  4. 5E. Junttila-Nelhage 7.3
  5. 23S. Svava ▼ 62' 7.9
  6. 20L. Yohannes ▼ 62' 7.2
  7. 8K. Shrader ▼ 62' 7.0
  8. 11K. Diani 9.9
  9. 25I. Benyahia ▼ 67' 8.3
  10. 22T. Chawinga ▼ 67' 6.3
  11. 9M. Katoto 6.9

Dự bị 7

  1. 45L. Marchal
  2. 10L. Heaps ▲ 62' 6.6
  3. 6D. M. Dumornay ▲ 67' 7.2
  4. 7V. Becho ▲ 67' 6.5
  5. 33Tarciane
  6. 13D. Egurrola ▲ 62' 7.2
  7. 4S. Bacha ▲ 62' 6.2
Saint-Étienne W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 6.3
  2. 29M. Romanelli ▼ 62' 6.5
  3. 28H. Meadows ▼ 71' 5.6
  4. 14D. Bien-Aime 6.3
  5. 24M. Kelley 5.7
  6. 20K. Johnson 5.9
  7. 18L. M. Hermann ▼ 46' 6.0
  8. 13F. Bataillard 6.2
  9. 9S. Cambot ▼ 78' 6.2
  10. 11S. Hornemann 6.3
  11. 5K. Williams ▼ 62' 6.3

Dự bị 7

  1. 1E. Templier
  2. 12A. Pierre-Louis ▲ 71' 6.9
  3. 10R. Corboz ▲ 78' 6.3
  4. 15A. Gajic
  5. 21N. Istocki ▲ 62' 6.5
  6. 23M. Belkhiter ▲ 62' 6.5
  7. 2T. Isgrig ▲ 46' 6.3

Thống kê

006
120
80%Kiểm soát bóng20%
19Dứt điểm1
8Trúng đích0
7Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
766Chuyền bóng197
681Chuyền chính xác105
89%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu22
115Ghi được11
24Thủng lưới38
3.29Bàn thắng mỗi trận0.5
19Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn7
67Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu