Saint-Étienne W
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Olympique Lyonnais W

Saint-Étienne W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-5 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Salif Keita, Saint-Étienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLWWW Olympique Lyonnais W
  1. 9' 0-1 E. Le Sommer
  2. 16' Dzsenifer Marozsán
  3. 31' Solene Champagnac
  4. 36' 0-2 A. Hegerberg
  5. 45'+2 0-3 S. Däbritz · A. Majri
  6. HT0-3
  7. 51' 0-4 V. Gilles · A. Majri
  8. 58' E. Junttila-Nelhage V. Gilles
  9. 58' D. van de Donk D. Marozsán
  10. 64' C. Caputo A. Pierre-Louis
  11. 64' A. Connesson S. Stratigakis
  12. 64' E. Mayi Kith L. Martinez
  13. 65' Tarciane S. Huerta
  14. 69' Alex Lamontagne
  15. 72' Faustine Bataillard
  16. 73' M. Dumornay E. Le Sommer
  17. 73' I. Benyahia A. Majri
  18. 74' 0-5 M. Dumornay · I. Benyahia
  19. 80' T. Job M. Belkhiter
  20. 89' M. Dehri S. Cambot
  21. FT0-5

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Brihat
  1. 16M. Gignoux 5.7
  2. 23M. Belkhiter ▼ 80' 5.9
  3. 14F. Bogi 5.2
  4. 6L. Martinez ▼ 64' 6.5
  5. 3C. Tapia 5.3
  6. 11S. Stratigakis ▼ 64' 6.3
  7. 13F. Bataillard 6.9
  8. 8A. Lamontagne 6.5
  9. 10S. Champagnac 5.9
  10. 12A. Pierre-Louis ▼ 64' 6.0
  11. 9S. Cambot ▼ 89' 6.3

Dự bị 7

  1. 18C. Caputo ▲ 64' 6.3
  2. 7A. Connesson ▲ 64' 6.5
  3. 2E. Mayi Kith ▲ 64' 6.6
  4. 20T. Job ▲ 80' 6.3
  5. 21M. Dehri ▲ 89'
  6. 34M. Ferriere
  7. 1E. Templier
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Montemurro
  1. 30L. Benkarth 6.9
  2. 2S. Huerta ▼ 65' 7.2
  3. 21V. Gilles ▼ 58' 7.3
  4. 18A. Sombath 7.5
  5. 23S. Svava 7.2
  6. 10D. Marozsán ▼ 58' 6.9
  7. 27V. Bècho 7.6
  8. 8S. Däbritz 7.9
  9. 7A. Majri ⇢2 ▼ 73' 8.0
  10. 9E. Le Sommer ▼ 73' 7.5
  11. 14A. Hegerberg 7.9

Dự bị 7

  1. 5E. Junttila-Nelhage ▲ 58' 6.6
  2. 17D. van de Donk ▲ 58' 6.9
  3. 33Tarciane ▲ 65' 6.9
  4. 6M. Dumornay ▲ 73' 7.5
  5. 25I. Benyahia ▲ 73' 7.5
  6. 16F. Belhadj
  7. 34S. Bekhaled

Thống kê

030
610
24%Kiểm soát bóng76%
3Dứt điểm16
1Trúng đích9
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
0Phạt góc6
3Việt vị4
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
191Chuyền bóng592
117Chuyền chính xác509
61%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu34
16Ghi được127
62Thủng lưới15
0.73Bàn thắng mỗi trận3.74
3Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn25
8Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu