Saint-Étienne W
1 : 6
FT · Hiệp một 1:4
·
Olympique Lyonnais W

Saint-Étienne W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-6 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Geoffroy Guichard, Saint Etienne
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 14' 0-1 G. Mbock Bathy
  2. 17' 0-2 W. Renard11m
  3. 21' A. Pierre-Louis 1-2
  4. 28' 1-3 V. Bècho · M. Dumornay
  5. 38' Regina Ibiang Otu
  6. 45'+4 1-4 K. Diani11m
  7. HT1-4
  8. 58' D. van de Donk D. Egurrola
  9. 59' V. Gilles W. Renard
  10. 59' P. Morroni S. Bacha
  11. 62' A. Mbadi N. Blanchard
  12. 70' 1-5 R. Otuphản lưới
  13. 71' Maeline Mendy G. Mbock Bathy
  14. 71' K. Sylla K. Diani
  15. 76' Amanda Mbadi
  16. 77' H. Dowd C. Caputo
  17. 88' T. Job M. Belkhiter
  18. 88' B. Benera S. Champagnac
  19. 90'+3 1-6 V. Bècho · D. Marozsán
  20. FT1-6

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 7.0
  2. 21M. Belkhiter ▼ 88' 5.3
  3. 11R. Otu 5.6
  4. 13F. Bataillard 6.0
  5. 28N. Carage 6.3
  6. 22P. Browne 5.9
  7. 15N. Blanchard ▼ 62' 5.9
  8. 12A. Pierre-Louis 6.3
  9. 10S. Champagnac ▼ 88' 6.2
  10. 18C. Caputo ▼ 77' 6.2
  11. 8A. Lamontagne 6.5

Dự bị 7

  1. 4A. Mbadi ▲ 62' 6.3
  2. 25H. Dowd ▲ 77' 6.5
  3. 20T. Job ▲ 88'
  4. 23B. Benera ▲ 88'
  5. 1Y. Balogun
  6. 24L. Archier
  7. 5I. Masson
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 6.6
  2. 18A. Sombath 6.9
  3. 29G. Mbock Bathy ▼ 71' 7.2
  4. 3W. Renard ▼ 59' 7.2
  5. 4S. Bacha ▼ 59' 7.6
  6. 10D. Marozsán 8.7
  7. 6M. Dumornay 7.9
  8. 13D. Egurrola ▼ 58' 7.2
  9. 11K. Diani ▼ 71' 7.7
  10. 27V. Bècho ⚽2 8.2
  11. 7A. Majri 7.9

Dự bị 6

  1. 17D. van de Donk ▲ 58' 6.9
  2. 21V. Gilles ▲ 59' 7.6
  3. 5P. Morroni ▲ 59' 6.6
  4. 32Maeline Mendy ▲ 71' 6.3
  5. 19K. Sylla ▲ 71' 6.9
  6. 30L. Benkarth

Thống kê

021
1000
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm30
3Trúng đích12
1Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm26
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc10
0Việt vị4
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
328Chuyền bóng476
229Chuyền chính xác427
70%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu35
31Ghi được126
52Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận3.6
4Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu