Olympique Lyonnais W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 6-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 2
- Trọng tài
- V. Beyer
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 18' C. Macário · K. Buchanan 1-0
- 22' M. Uffren
- 24' E. Laurent
- 28' A. Majri · M. Malard 2-0
- 42' M. Malard · A. Majri 3-0
- 45'+3 C. Bornes
- HT3-0
- 46' ▲ L. Baga ▼ A. Majri
- 53' E. Laurent · D. van de Donk 4-0
- 56' Damaris Egurrola 5-0
- 57' ▲ K. Sakaki ▼ C. Bornes
- 58' ▲ J. Cayman ▼ E. Carpenter
- 58' ▲ A. Henry ▼ Damaris Egurrola
- 58' ▲ P. Morroni ▼ M. Malard
- 65' ▲ A. Coquard ▼ M. Uffren
- 65' ▲ É. Petit ▼ K. Gago
- 66' ▲ S. Bruun ▼ E. Laurent
- 76' ▲ A. Chaumette ▼ E. Okoronkwo
- 76' ▲ N. El Chad ▼ É. Bonet
- 82' L. Condon
- 84' S. Bacha · P. Morroni 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1C. Endler
- 3W. Renard
- 21K. Buchanan
- 12E. Carpenter ▼ 58'
- 4S. Bacha
- 17D. van de Donk
- 7A. Majri ▼ 46'
- 11Damaris Egurrola ▼ 58'
- 13C. Macário
- 19E. Laurent ▼ 66'
- 28M. Malard ▼ 58'
Dự bị 7
- 31L. Baga ▲ 46'
- 23J. Cayman ▲ 58'
- 6A. Henry ▲ 58'
- 5P. Morroni ▲ 58'
- 24S. Bruun ▲ 66'
- 40E. Holmgren
- 18A. Sombath
- 1E. Burns
- 5L. Multari
- 20C. Bornes ▼ 57'
- 7L. Condon
- 6M. Uffren ▼ 65'
- 14G. Debbache
- 15N. Blanchard
- 21É. Bonet ▼ 76'
- 9L. Jésus
- 29K. Gago ▼ 65'
- 3E. Okoronkwo ▼ 76'
Dự bị 7
- 17K. Sakaki ▲ 57'
- 12A. Coquard ▲ 65'
- 22É. Petit ▲ 65'
- 11A. Chaumette ▲ 76'
- 2N. El Chad ▲ 76'
- 30A. Ferrucci
- 4M. Antoine
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
35Trận đấu22
114Ghi được17
19Thủng lưới54
3.26Bàn thắng mỗi trận0.77
19Giữ sạch lưới1
28Trên 2.5 bàn15
57Hiệp hai7