Olympique Lyonnais W
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Saint-Étienne W

Olympique Lyonnais W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 6-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 4
Sân vận động
Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
Phong độ
WWLWW Olympique Lyonnais W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 15' V. Gilles · M. Dumornay 1-0
  2. 16' E. Le Sommer · M. Dumornay 2-0
  3. 23' L. Horan · K. Diani 3-0
  4. 26' E. Le Sommer · M. Dumornay 4-0
  5. 29' Faustine Bataillard
  6. 37' Wendie Renard
  7. HT4-0
  8. 46' G. Mbock Bathy E. Carpenter
  9. 46' S. Bacha P. Morroni
  10. 46' A. Hegerberg E. Le Sommer
  11. 46' A. Mbadi É. Legrout
  12. 50' K. Elmore S. Champagnac
  13. 62' S. Däbritz M. Dumornay
  14. 62' D. Marozsán W. Renard
  15. 75' Selma Bacha
  16. 75' C. Rabah C. Caputo
  17. 76' S. Klotz C. Tapia
  18. 77' Amanda Mbadi
  19. 79' L. Horan · K. Diani 5-0
  20. 85' L. Horan 6-0
  21. 87' L. Archier A. Lamontagne
  22. 89' Griedge Mbock Bathy
  23. 90' Faustine Bataillard
  24. 90' Faustine Bataillard
  25. FT6-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 7.2
  2. 12E. Carpenter ▼ 46' 6.7
  3. 21V. Gilles 8.2
  4. 3W. Renard ▼ 62' 6.9
  5. 5P. Morroni ▼ 46' 7.2
  6. 17D. van de Donk 7.5
  7. 13D. Egurrola 8.2
  8. 26L. Horan ⚽3 10.0
  9. 11K. Diani ⇢2 7.9
  10. 9E. Le Sommer ⚽2 ▼ 46' 8.3
  11. 6M. Dumornay ⇢3 ▼ 62' 8.3

Dự bị 7

  1. 29G. Mbock Bathy ▲ 46' 6.6
  2. 4S. Bacha ▲ 46' 7.0
  3. 14A. Hegerberg ▲ 46' 6.3
  4. 8S. Däbritz ▲ 62' 6.9
  5. 10D. Marozsán ▲ 62' 7.0
  6. 27V. Bècho
  7. 30L. Benkarth
Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Mortel
  1. 16M. Gignoux-Soulier 5.7
  2. 19A. Anglais 6.0
  3. 13F. Bataillard 5.6
  4. 28N. Carage 5.9
  5. 3C. Tapia ▼ 76' 6.2
  6. 6É. Legrout ▼ 46' 6.3
  7. 10S. Champagnac ▼ 50' 5.9
  8. 18C. Caputo ▼ 75' 6.2
  9. 11R. Otu 6.0
  10. 8A. Lamontagne ▼ 87' 5.9
  11. 22P. Browne 6.7

Dự bị 7

  1. 4A. Mbadi ▲ 46' 6.3
  2. 17K. Elmore ▲ 50' 6.7
  3. 27C. Rabah ▲ 75' 6.5
  4. 2S. Klotz ▲ 76' 6.2
  5. 24L. Archier ▲ 87' 6.7
  6. 15N. Blanchard
  7. 1Y. Balogun

Thống kê

038
231
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm2
9Trúng đích2
7Chệch đích0
15Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc2
5Việt vị1
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
573Chuyền bóng234
487Chuyền chính xác142
85%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

35Trận đấu22
126Ghi được31
26Thủng lưới52
3.6Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn14
60Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu