Olympique Lyonnais W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 11-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 7, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 12' L. Horan 1-0
- 14' L. Horan · E. Carpenter 2-0
- 35' L. Horan 3-0
- HT3-0
- 48' E. Le Sommer 4-0
- 52' A. Majri · D. van de Donk 5-0
- 56' ▲ T. Chawinga ▼ E. Le Sommer
- 56' ▲ D. Marozsán ▼ S. Däbritz
- 62' ▲ A. Lamontagne ▼ S. Champagnac
- 62' ▲ A. Connesson ▼ A. Pierre-Louis
- 67' L. Horan 6-0
- 68' ▲ K. Diani ▼ L. Horan
- 68' ▲ S. Svava ▼ E. Carpenter
- 78' ▲ M. Dumornay ▼ W. Renard
- 79' T. Chawinga · V. Bècho 7-0
- 80' ▲ M. Maniouloux ▼ C. Caputo
- 88' ▲ T. Job ▼ C. Tapia
- 88' ▲ D. Tene ▼ S. Cambot
- 88' D. van de Donk · S. Svava 8-0
- 90' M. Dumornay 9-0
- 90'+2 K. Diani 10-0
- 90'+7 K. Diani · S. Svava 11-0
- FT11-0
Đội hình
- 1C. Endler 6.9
- 12E. Carpenter ⇢ ▼ 68' 7.3
- 18A. Sombath 7.2
- 3W. Renard ▼ 78' 7.3
- 2S. Huerta 7.3
- 26L. Horan ⚽4 ▼ 68' 10.0
- 8S. Däbritz ▼ 56' 7.5
- 17D. van de Donk ⚽ ⇢ 8.6
- 27V. Bècho ⇢ 8.3
- 9E. Le Sommer ⚽ ▼ 56' 7.9
- 7A. Majri ⚽ 9.2
Dự bị 7
- 22T. Chawinga ⚽ ▲ 56' 7.3
- 10D. Marozsán ▲ 56' 6.9
- 11K. Diani ⚽2 ▲ 68' 8.9
- 23S. Svava ▲ 68' 8.2
- 6M. Dumornay ⚽ ▲ 78' 7.9
- 16F. Belhadj
- 13D. Egurrola
- 16M. Gignoux 5.2
- 23M. Belkhiter 4.9
- 2E. Mayi Kith 4.9
- 14F. Bogi 4.9
- 3C. Tapia ▼ 88' 4.9
- 6L. Martinez 6.2
- 9S. Cambot ▼ 88' 5.9
- 10S. Champagnac ▼ 62' 6.0
- 12A. Pierre-Louis ▼ 62' 6.7
- 11S. Stratigakis 6.9
- 18C. Caputo ▼ 80' 6.2
Dự bị 7
- 8A. Lamontagne ▲ 62' 6.3
- 7A. Connesson ▲ 62' 6.2
- 33M. Maniouloux ▲ 80' 5.3
- 20T. Job ▲ 88' 6.9
- 34D. Tene ▲ 88' 6.5
- 1E. Templier
- 25I. Masson
Thống kê
00⚑8
⚑000
70%Kiểm soát bóng30%
33Dứt điểm1
19Trúng đích0
9Chệch đích1
31Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
8Phạt góc0
4Việt vị3
3Phạm lỗi7
0Cứu thua7
683Chuyền bóng293
597Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu22
127Ghi được16
15Thủng lưới62
3.74Bàn thắng mỗi trận0.73
24Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn13
72Hiệp hai8