Saint-Étienne W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Lyonnais W

Saint-Étienne W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 0-2 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 0, hòa 1, Olympique Lyonnais W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 2
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 26' F. Bataillard
  2. 42' 0-1 L. Heaps · S. Bacha
  3. HT0-1
  4. 61' R. Corboz S. Cambot
  5. 61' D. Egurrola L. Yohannes
  6. 61' K. Shrader L. Heaps
  7. 61' V. Becho L. Joseph
  8. 61' M. Katoto A. Hegerberg
  9. 64' D. Egurrola
  10. 67' A. Connesson L. M. Hermann
  11. 76' 0-2 M. Katoto
  12. 77' W. Fon F. Bataillard
  13. 77' N. Istocki S. Hornemann
  14. 79' I. Benyahia J. Brand
  15. 87' W. Fon
  16. FT0-2

Đội hình

Saint-Étienne W HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet
  2. 29M. Romanelli
  3. 3C. Tapia
  4. 15A. Gajic
  5. 4I. Kristoffersen
  6. 12A. Pierre-Louis
  7. 14D. Bien-Aime
  8. 13F. Bataillard ▼ 77'
  9. 11S. Hornemann ▼ 77'
  10. 9S. Cambot ▼ 61'
  11. 18L. M. Hermann ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 1E. Templier
  2. 34A. Peltier
  3. 10R. Corboz ▲ 61'
  4. 7A. Connesson ▲ 67'
  5. 22W. Fon ▲ 77'
  6. 21N. Istocki ▲ 77'
Olympique Lyonnais W HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler
  2. 33Tarciane
  3. 4S. Bacha
  4. 20L. Yohannes ▼ 61'
  5. 15I. Engen
  6. 5E. Junttila-Nelhage
  7. 31L. Joseph ▼ 61'
  8. 6D. M. Dumornay
  9. 14A. Hegerberg ▼ 61'
  10. 10L. Heaps ▼ 61'
  11. 29J. Brand ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 23S. Svava
  3. 13D. Egurrola ▲ 61'
  4. 8K. Shrader ▲ 61'
  5. 25I. Benyahia ▲ 79'
  6. 7V. Becho ▲ 61'
  7. 9M. Katoto ▲ 61'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu35
11Ghi được115
38Thủng lưới24
0.5Bàn thắng mỗi trận3.29
3Giữ sạch lưới19
7Trên 2.5 bàn27
6Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu