Le Havre AC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-4 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 45' 0-1 M. Kanjinga · Isabela
- HT0-1
- 61' Jade Zohra Nassi
- 61' ▲ J. Groenen ▼ J. Echegini
- 62' ▲ M. Boucly ▼ M. Roth
- 62' ▲ R. Leuchter ▼ L. Morissaint
- 70' ▲ F. Rossi ▼ S. Kassi
- 70' ▲ Z. Stievenart ▼ J. Nassi
- 77' 0-2 R. Leuchter · O. Carmona
- 80' 0-3 M. Kanjinga · R. Leuchter
- 81' ▲ R. Ajibade ▼ M. Kanjinga
- 83' ▲ I. Adjabi ▼ C. Gavory
- 83' ▲ E. Mbakem-Niaro ▼ M. Mendy
- 83' ▲ P. Dudek ▼ S. Karchaoui
- 83' ▲ F. Jourde ▼ G. Mbock
- 85' 0-4 P. Dudek · R. Leuchter
- 89' Thiniba Samoura
- FT0-4
Đội hình
- 16L. Philippe 6.5
- 18E. Kouache 6.0
- 3A. Baron 6.2
- 28C. Boisard 5.9
- 14R. Enguehard 5.3
- 17S. Kassi ▼ 70' 7.2
- 22C. Gavory ▼ 83' 6.7
- 23J. Nassi ▼ 70' 6.3
- 11M. Mendy ▼ 83' 6.2
- 10M. Roth ▼ 62' 6.3
- 21C. Effa Effa 6.7
Dự bị 7
- 29E. Launay
- 15M. Boucly ▲ 62' 6.2
- 37E. Lefevre
- 20F. Rossi ▲ 70' 6.3
- 9I. Adjabi ▲ 83' 7.0
- 19E. Mbakem-Niaro ▲ 83' 6.7
- 7Z. Stievenart ▲ 70' 6.5
- 27M. Earps 6.9
- 77O. Carmona ⇢ 7.7
- 2T. Samoura 6.9
- 29G. Mbock ▼ 83' 7.2
- 12Isabela ⇢ 8.0
- 6J. Echegini ▼ 61' 7.0
- 26A. Ebayilin 7.3
- 7S. Karchaoui ▼ 83' 7.2
- 30M. Kanjinga ⚽2 ▼ 81' 9.6
- 39L. Morissaint ▼ 62' 5.9
- 20T. Elimbi 5.6
Dự bị 5
- 14J. Groenen ▲ 61' 6.7
- 17R. Leuchter ⚽ ▲ 62' 9.5
- 10R. Ajibade ▲ 81' 6.2
- 4P. Dudek ⚽ ▲ 83' 7.9
- 11F. Jourde ▲ 83' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm18
0Trúng đích7
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
295Chuyền bóng526
192Chuyền chính xác438
65%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu25
22Ghi được49
45Thủng lưới30
1.05Bàn thắng mỗi trận1.96
1Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai29