Paris Saint-Germain W vs Le Havre AC W
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 4-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 6, hòa 3, Le Havre AC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 16
- Phong độ
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- LWDLW Le Havre AC W
- 31' Anaïs Ebayilin
- 38' Tabitha Chawinga
- 44' J. Le Guilly · T. Elimbi Gilbert 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Groenen ▼ G. Geyoro
- 46' ▲ M. Traoré ▼ M. Katoto
- 46' ▲ S. Karchaoui ▼ T. Elimbi Gilbert
- 46' T. Chawinga · S. Karchaoui 2-0
- 53' ▲ Mélinda Mendy ▼ L. Cance
- 61' ▲ R. Borgella ▼ M. Cardia
- 61' ▲ C. Effa Effa ▼ I. Benyahia
- 61' ▲ N. Ali Nadjim ▼ Z. Stiévenart
- 63' ▲ M. Folquet ▼ A. Ebayilin
- 66' Magnaba Folquet
- 75' T. Chawinga · T. Samoura 3-0
- 78' A. Vangsgaard · T. Chawinga 4-0
- 79' ▲ A. Tounkara ▼ T. Chawinga
- FT4-0
Đội hình
- 16C. Picaud 7.3
- 2T. Samoura ⇢ 8.3
- 19E. Gaetino 7.6
- 28J. Le Guilly ⚽ 8.2
- 20A. Vangsgaard ⚽ 7.9
- 26A. Ebayilin ▼ 63' 7.0
- 8G. Geyoro ▼ 46' 7.0
- 33T. Elimbi Gilbert ⇢ ▼ 46' 7.2
- 18L. Fazer 7.3
- 22T. Chawinga ⚽2 ⇢ ▼ 79' 9.5
- 9M. Katoto ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 14J. Groenen ▲ 46' 6.9
- 29M. Traoré ▲ 46' 7.0
- 7S. Karchaoui ▲ 46' 6.9
- 25M. Folquet ▲ 63' 6.6
- 23A. Tounkara ▲ 79' 6.7
- 1K. Kiedrzynek
- 15C. Hunt
- 1K. Talaslahti 6.9
- 14R. Enguehard 6.2
- 13H. Mansuy 6.5
- 29D. Davis 6.3
- 34N. Lambrecht 5.7
- 8S. Elisor 6.2
- 7Z. Stiévenart ▼ 61' 6.2
- 22C. Gavory 6.9
- 5L. Cance ▼ 53' 6.7
- 12M. Cardia ▼ 61' 6.2
- 25I. Benyahia ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 11Mélinda Mendy ▲ 53' 6.2
- 9R. Borgella ▲ 61' 6.7
- 21C. Effa Effa ▲ 61' 6.3
- 19N. Ali Nadjim ▲ 61' 6.3
- 4É. Tsé
- 30O. Toussaint
- 33C. Boisard
Thống kê
03⚑5
⚑300
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm4
11Trúng đích2
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
2Cứu thua7
626Chuyền bóng259
558Chuyền chính xác168
89%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
36Trận đấu22
92Ghi được35
37Thủng lưới48
2.56Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai19