Le Havre AC W
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Paris Saint-Germain W

Le Havre AC W vs Paris Saint-Germain W

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 2-2 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWDLW Le Havre AC W
LDWWW Paris Saint-Germain W
  1. 11' 0-1 G. Mbock
  2. 13' Mélinda Mendy 1-1
  3. 31' C. Effa Effa · Mélinda Mendy 2-1
  4. HT2-1
  5. 56' K. Albert C. Dunn
  6. 56' M. Kanjinga M. Katoto
  7. 57' Christy Gavory
  8. 65' M. Roth L. Cance
  9. 65' Z. Stiévenart M. Cardia
  10. 69' 2-2 J. Echegini · É. De Almeida
  11. 78' J. Le Guilly É. De Almeida
  12. 82' I. Adjabi Mélinda Mendy
  13. 85' L. Fazer R. Leuchter
  14. 85' M. Traoré J. Echegini
  15. 86' Celestine Boisard
  16. FT2-2

Đội hình

Le Havre AC W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Di Liberto
  1. 1L. Lichtfus 6.2
  2. 18É. Kouache 6.6
  3. 93W. Sangaré 6.6
  4. 25E. Le Guilly 6.6
  5. 28C. Boisard 7.0
  6. 11Mélinda Mendy ▼ 82' 7.9
  7. 22C. Gavory 6.7
  8. 14R. Enguehard 6.9
  9. 21C. Effa Effa 7.5
  10. 10L. Cance ▼ 65' 7.2
  11. 12M. Cardia ▼ 65' 6.6

Dự bị 7

  1. 17M. Roth ▲ 65' 6.2
  2. 7Z. Stiévenart ▲ 65' 6.3
  3. 9I. Adjabi ▲ 82' 6.7
  4. 16L. Philippe
  5. 36L. Laboucarie
  6. 37E. Lefèvre
  7. 32L. Kleczewski
Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Abriel
  1. 27M. Earps 6.5
  2. 5É. De Almeida ▼ 78' 7.2
  3. 29G. Mbock 7.5
  4. 19E. Gaetino 7.0
  5. 20T. Elimbi Gilbert 6.6
  6. 8G. Geyoro 7.2
  7. 14J. Groenen 6.3
  8. 6J. Echegini ▼ 85' 8.0
  9. 3C. Dunn ▼ 56' 6.2
  10. 9M. Katoto ▼ 56' 6.7
  11. 17R. Leuchter ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 10K. Albert ▲ 56' 6.3
  2. 30M. Kanjinga ▲ 56' 6.7
  3. 28J. Le Guilly ▲ 78' 6.7
  4. 95L. Fazer ▲ 85' 6.3
  5. 80M. Traoré ▲ 85' 6.7
  6. 2T. Samoura
  7. 1K. Kiedrzynek

Thống kê

022
1000
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm13
5Trúng đích4
0Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc10
2Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
337Chuyền bóng593
224Chuyền chính xác488
66%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
22Ghi được62
42Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận2.38
2Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu