Paris Saint-Germain W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Havre AC W

Paris Saint-Germain W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain W 3-0 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain W thắng 6, hòa 3, Le Havre AC W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 3
Phong độ
LDWWW Paris Saint-Germain W
LWDLW Le Havre AC W
  1. 37' É. De Almeida · J. Le Guilly 1-0
  2. 44' Marie-Antoinette Katoto
  3. HT1-0
  4. 46' Lou Tsé
  5. 55' Madeline Roth
  6. 62' M. Mendy M. Roth
  7. 62' C. Effa Effa M. Cardia
  8. 65' G. Geyoro 2-0
  9. 68' R. Leuchter 3-0
  10. 71' J. Groenen R. Leuchter
  11. 71' L. Fazer A. Diarra
  12. 78' Silke Demeyere
  13. 82' P. Dudek J. Le Guilly
  14. 82' E. Gaetino K. Albert
  15. 82' L. Kleczewski L. Cance
  16. 88' N. Traoré M. Katoto
  17. 88' L. Laboucarie É. Tsé
  18. 88' L. Ledauphin S. Demeyere
  19. FT3-0

Đội hình

Paris Saint-Germain W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Abriel
  1. 1K. Kiedrzynek 6.7
  2. 28J. Le Guilly ▼ 82' 8.0
  3. 5É. De Almeida 8.2
  4. 2T. Samoura 7.5
  5. 20T. Elimbi Gilbert 7.3
  6. 10K. Albert ▼ 82' 7.6
  7. 25A. Diarra ▼ 71' 6.9
  8. 8G. Geyoro 6.9
  9. 7S. Karchaoui 7.5
  10. 17R. Leuchter ▼ 71' 7.3
  11. 9M. Katoto ▼ 88' 6.9

Dự bị 7

  1. 14J. Groenen ▲ 71' 6.9
  2. 95L. Fazer ▲ 71' 6.3
  3. 4P. Dudek ▲ 82' 6.3
  4. 19E. Gaetino ▲ 82' 6.3
  5. 34N. Traoré ▲ 88'
  6. 22O. Hurtré
  7. 33O. Toussaint
Le Havre AC W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Di Liberto
  1. 1L. Lichtfus 6.3
  2. 7Z. Stiévenart 6.3
  3. 4É. Tsé ▼ 88' 7.0
  4. 13H. Mansuy 6.2
  5. 25E. Le Guilly 5.9
  6. 6S. Demeyere ▼ 88' 6.3
  7. 17M. Roth ▼ 62' 6.3
  8. 22C. Gavory 6.2
  9. 14R. Enguehard 6.3
  10. 12M. Cardia ▼ 62' 6.3
  11. 10L. Cance ▼ 82' 6.5

Dự bị 6

  1. 11M. Mendy ▲ 62' 6.3
  2. 21C. Effa Effa ▲ 62' 6.3
  3. 31L. Kleczewski ▲ 82' 6.3
  4. 36L. Laboucarie ▲ 88'
  5. 34L. Ledauphin ▲ 88'
  6. 9I. Adjabi

Thống kê

017
430
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm4
7Trúng đích0
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc4
4Việt vị4
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
671Chuyền bóng269
565Chuyền chính xác144
84%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
62Ghi được22
22Thủng lưới42
2.38Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới2
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu