Le Havre AC W vs Paris Saint-Germain W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 1-1 Paris Saint-Germain W tại Feminine Division 1, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Le Havre AC W thắng 0, hòa 3, Paris Saint-Germain W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LLWDL Le Havre AC W
- LDWWW Paris Saint-Germain W
- 19' I. Benyahia 1-0
- 37' Laurie Cance
- 45'+4 Jade Le Guilly
- HT1-0
- 56' Laetitia Philippe
- 61' ▲ M. Katoto ▼ A. Vangsgaard
- 68' ▲ C. Effa Effa ▼ Z. Stiévenart
- 77' ▲ M. Folquet ▼ R. Bachmann
- 80' ▲ R. Borgella ▼ M. Cardia
- 80' ▲ E. Kouache ▼ L. Cance
- 90' ▲ H. Mansuy ▼ S. Elisor
- 90'+5 1-1 G. Geyoro · L. Martens
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Philippe 6.9
- 14R. Enguehard 6.2
- 4É. Tsé 7.0
- 29D. Davis 7.2
- 6S. Demeyere 7.3
- 7Z. Stiévenart ▼ 68' 6.3
- 8S. Elisor ▼ 90' 6.9
- 22C. Gavory 6.3
- 12M. Cardia ▼ 80' 7.0
- 5L. Cance ▼ 80' 6.7
- 25I. Benyahia ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 21C. Effa Effa ▲ 68' 6.3
- 9R. Borgella ▲ 80' 6.9
- 18E. Kouache ▲ 80' 6.2
- 13H. Mansuy ▲ 90'
- 17C. Tchaptchet
- 11Mélinda Mendy
- 1K. Talaslahti
- 1K. Kiedrzynek 6.5
- 28J. Le Guilly 6.9
- 15C. Hunt 7.5
- 5É. de Almeida 6.9
- 7S. Karchaoui 8.2
- 20A. Vangsgaard ▼ 61' 6.2
- 24K. Albert 7.9
- 22T. Chawinga 6.9
- 8G. Geyoro ⚽ 8.2
- 11L. Martens ⇢ 7.3
- 10R. Bachmann ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 9M. Katoto ▲ 61' 6.6
- 25M. Folquet ▲ 77' 6.7
- 16C. Picaud
- 19V. Calligaris
- 27Ana Vitória
- 29M. Traoré
- 2T. Samoura
Thống kê
02⚑1
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
3Dứt điểm18
2Trúng đích4
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn6
1Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
287Chuyền bóng623
190Chuyền chính xác538
66%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu36
35Ghi được92
48Thủng lưới37
1.59Bàn thắng mỗi trận2.56
2Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai50