Olympique Lyonnais W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Fleury 91 W

Olympique Lyonnais W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 3-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 11
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 17' K. Shrader
  2. 19' D. M. Dumornay
  3. 32' M. Katoto · D. M. Dumornay 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' A. Traore C. Fernandes
  6. 55' C. Caputo E. Kamczyk
  7. 61' L. Yohannes 2-0
  8. 65' D. Egurrola K. Shrader
  9. 65' I. Benyahia D. M. Dumornay
  10. 65' A. Hegerberg M. Katoto
  11. 67' S. Chossenotte L. Cance
  12. 70' Tarciane A. Sombath
  13. 70' V. Becho · L. Yohannes 3-0
  14. 74' K. Diani J. Brand
  15. 81' I. Moussa E. Laurent
  16. 90'+3 V. Becho
  17. FT3-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 21T. Micah
  2. 18A. Sombath ▼ 70'
  3. 3W. Renard
  4. 5E. Junttila-Nelhage
  5. 23S. Svava
  6. 6D. M. Dumornay ▼ 65'
  7. 20L. Yohannes
  8. 8K. Shrader ▼ 65'
  9. 29J. Brand ▼ 74'
  10. 9M. Katoto ▼ 65'
  11. 7V. Becho

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 33Tarciane ▲ 70'
  3. 13D. Egurrola ▲ 65'
  4. 25I. Benyahia ▲ 65'
  5. 22T. Chawinga
  6. 11K. Diani ▲ 74'
  7. 14A. Hegerberg ▲ 65'
FC Fleury 91 W HLV: Frédéric Biancalani
  1. 1C. Picaud
  2. 4L. Goetsch
  3. 21A. Cometti
  4. 44H. Diaz
  5. 12C. Meffometou
  6. 20C. Fernandes ▼ 55'
  7. 6M. Ngock
  8. 28I. Jaurena
  9. 8E. Kamczyk ▼ 55'
  10. 11E. Laurent ▼ 81'
  11. 5L. Cance ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 16E. Francart
  2. 15A. Bizet
  3. 14A. Traore ▲ 55'
  4. 18C. Caputo ▲ 55'
  5. 7S. Chossenotte ▲ 67'
  6. 32I. Moussa ▲ 81'
  7. 25M. Martins

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu21
115Ghi được24
24Thủng lưới21
3.29Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn7
67Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu