FC Fleury 91 W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 1-3 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 19' ▲ V. Gilles ▼ W. Renard
- 32' E. Kamczyk · M. Dafeur 1-0
- 43' 1-1 D. Egurrola · A. Majri
- HT1-1
- 47' 1-2 A. Hegerberg · S. Däbritz
- 64' ▲ L. Horan ▼ S. Däbritz
- 65' ▲ A. Sombath ▼ G. Mbock Bathy
- 66' ▲ B. Louis ▼ S. Kassi
- 69' Aldrith Quintero
- 78' ▲ D. Marozsán ▼ A. Hegerberg
- 80' ▲ A. Fontaine ▼ Aldrith Quintero
- 80' 1-3 L. Horan · K. Diani
- 90'+2 ▲ L. Smits ▼ E. Kamczyk
- 90'+3 ▲ Leidiane ▼ C. Meffometou
- 90'+3 ▲ Ágata Filipa ▼ C. Fernandes
- FT1-3
Đội hình
- 30C. N'Gazi 8.0
- 12C. Meffometou ▼ 90' 6.2
- 5M. Diakité 6.5
- 4C. Swaby 6.7
- 20C. Fernandes ▼ 90' 6.3
- 6Aldrith Quintero ▼ 80' 6.7
- 2S. Kassi ▼ 66' 6.7
- 21M. Dafeur ⇢ 7.2
- 8E. Kamczyk ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10L. Le Garrec 6.3
- 11R. Kouassi 6.7
Dự bị 7
- 27B. Louis ▲ 66' 6.7
- 9A. Fontaine ▲ 80' 6.6
- 34L. Smits ▲ 90'
- 22Leidiane ▲ 90'
- 13Ágata Filipa ▲ 90'
- 16M. Heil
- 23T. Harris
- 1C. Endler 6.6
- 12E. Carpenter 6.9
- 3W. Renard ▼ 19' 6.9
- 29G. Mbock Bathy ▼ 65' 7.3
- 5P. Morroni 7.7
- 17D. van de Donk 6.9
- 13D. Egurrola ⚽ 7.6
- 8S. Däbritz ⇢ ▼ 64' 7.3
- 11K. Diani ⇢ 7.9
- 14A. Hegerberg ⚽ ▼ 78' 7.9
- 7A. Majri ⇢ 8.5
Dự bị 7
- 21V. Gilles ▲ 19' 7.3
- 26L. Horan ⚽ ▲ 64' 7.2
- 18A. Sombath ▲ 65' 6.6
- 10D. Marozsán ▲ 78' 6.9
- 30L. Benkarth
- 33L. Oillic
- 23J. Swierot
Thống kê
01⚑1
⚑1100
28%Kiểm soát bóng72%
3Dứt điểm20
2Trúng đích10
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
1Phạt góc11
1Việt vị0
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
7Cứu thua1
271Chuyền bóng684
177Chuyền chính xác595
65%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu35
36Ghi được126
35Thủng lưới26
1.64Bàn thắng mỗi trận3.6
3Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai60