FC Fleury 91 W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-2 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Terrain Walter Felder, Fleury Merogis
- Phong độ
- LWLDL FC Fleury 91 W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 35' 0-1 D. M. Dumornay · S. Bacha
- 44' 0-2 K. Diani · A. Hegerberg
- HT0-2
- 51' Lily Yohannes
- 58' ▲ T. Chawinga ▼ K. Diani
- 58' ▲ A. Sombath ▼ W. Renard
- 58' ▲ M. Katoto ▼ A. Hegerberg
- 61' Inès Jaurena
- 66' ▲ S. Svava ▼ S. Bacha
- 66' ▲ K. Shrader ▼ D. Egurrola
- 70' Sofie Svava
- 72' ▲ I. Moussa ▼ S. Sundahl
- 85' ▲ L. Etienne ▼ C. Caputo
- 85' ▲ A. Claire ▼ L. Cance
- 86' Shana Chossenotte
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Picaud
- 7S. Chossenotte
- 4L. Goetsch
- 44H. Diaz
- 12C. Meffometou
- 25M. Martins
- 19S. Sundahl▼ 72'
- 28I. Jaurena
- 6M. Ngock
- 5L. Cance▼ 85'
- 18C. Caputo▼ 85'
Dự bị 7
- 16E. Francart
- 29I. Moussa▲ 72'
- 22L. Etienne▲ 85'
- 17C. Hoarau
- 32A. Claire▲ 85'
- 34N. Ekwalla
- 33F. Rodriguez
- 1C. Endler
- 12A. Lawrence
- 15I. Engen
- 3W. Renard▼ 58'
- 4S. Bacha▼ 66'
- 6D. M. Dumornay
- 13D. Egurrola▼ 66'
- 20L. Yohannes
- 11K. Diani▼ 58'
- 14A. Hegerberg▼ 58'
- 7V. Becho
Dự bị 7
- 16F. Belhadj
- 22T. Chawinga▲ 58'
- 29J. Brand
- 18A. Sombath▲ 58'
- 9M. Katoto▲ 58'
- 23S. Svava▲ 66'
- 8K. Shrader▲ 66'
Thống kê
02⚑0
⚑1920
27%Kiểm soát bóng73%
0Dứt điểm15
0Trúng đích7
0Chệch đích4
0Bị chặn4
0Phạt góc19
3Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua0
251Chuyền bóng656
63%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu35
24Ghi được115
21Thủng lưới24
1.14Bàn thắng mỗi trận3.29
8Giữ sạch lưới19
7Trên 2.5 bàn27
12Hiệp hai67