Olympique Lyonnais W
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Fleury 91 W

Olympique Lyonnais W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 4-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Sân vận động
Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 4' Melchie Dumornay
  2. 32' E. Le Sommer · D. Egurrola 1-0
  3. 43' E. Le Sommer · W. Renard 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' E. Kamczyk A. Fontaine
  6. 52' Aissata Traoré
  7. 54' A. Majri · S. Däbritz 3-0
  8. 57' F. Robert A. Bizet
  9. 58' I. Jaurena M. Dafeur
  10. 58' B. Louis I. Konan
  11. 64' K. Diani M. Dumornay
  12. 64' D. van de Donk D. Egurrola
  13. 74' A. Sombath W. Renard
  14. 74' S. Bacha T. Chawinga
  15. 77' E. Francartphản lưới 4-0
  16. 80' D. Marozsán S. Däbritz
  17. 84' S. Kassi H. Diaz
  18. FT4-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Montemurro
  1. 1C. Endler 7.0
  2. 2S. Huerta 7.2
  3. 33Tarciane 7.5
  4. 3W. Renard ▼ 74' 7.2
  5. 23S. Svava 7.2
  6. 8S. Däbritz ▼ 80' 7.3
  7. 13D. Egurrola ▼ 64' 7.7
  8. 7A. Majri 8.7
  9. 6M. Dumornay ▼ 64' 6.9
  10. 9E. Le Sommer ⚽2 8.9
  11. 22T. Chawinga ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 11K. Diani ▲ 64' 7.3
  2. 17D. van de Donk ▲ 64' 6.9
  3. 18A. Sombath ▲ 74' 6.9
  4. 4S. Bacha ▲ 74' 6.6
  5. 10D. Marozsán ▲ 80' 6.3
  6. 5E. Junttila-Nelhage
  7. 30L. Benkarth
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Biancalani
  1. 16E. Francart 6.2
  2. 20C. Fernandes 6.5
  3. 5A. Butel 6.3
  4. 12C. Meffometou 5.9
  5. 15A. Bizet ▼ 57' 6.2
  6. 21M. Dafeur ▼ 58' 6.2
  7. 25Morgane Martins 6.5
  8. 19I. Konan ▼ 58' 6.5
  9. 9A. Fontaine ▼ 46' 6.5
  10. 44H. Diaz ▼ 84' 6.3
  11. 14A. Traoré 6.3

Dự bị 7

  1. 8E. Kamczyk ▲ 46' 6.6
  2. 10F. Robert ▲ 57' 6.7
  3. 28I. Jaurena ▲ 58' 6.7
  4. 27B. Louis ▲ 58' 6.7
  5. 2S. Kassi ▲ 84' 6.9
  6. 30P. Cuirinier
  7. 7D. Kopińska

Thống kê

015
210
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm3
7Trúng đích0
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị0
6Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
572Chuyền bóng282
480Chuyền chính xác187
84%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu22
127Ghi được40
15Thủng lưới30
3.74Bàn thắng mỗi trận1.82
24Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn13
72Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu