Olympique Lyonnais W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fleury 91 W

Olympique Lyonnais W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 1-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 10, hòa 0, FC Fleury 91 W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 6
Trọng tài
E. Rochebilière
Phong độ
WLWWW Olympique Lyonnais W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. 14' R. Kouassi
  2. 25' R. Kouassi
  3. 25' R. Kouassi
  4. HT0-0
  5. 46' I. Benyahia D. van de Donk
  6. 57' A. Fontaine O. Fulutudilu
  7. 64' J. Cayman V. Gilles
  8. 72' S. Kassi B. Louis
  9. 75' V. Becho A. Henry
  10. 80' C. Meffometou
  11. 85' N. Bahlouli S. Bruun
  12. 90'+1 M. Diakité L. Le Garrec
  13. 90'+1 I. Konan E. Kamczyk
  14. 90'+2 W. Renard · L. Horan 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Olympique Lyonnais W HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler
  2. 3W. Renard
  3. 5P. Morroni
  4. 21V. Gilles ▼ 64'
  5. 18A. Sombath
  6. 6A. Henry ▼ 75'
  7. 17D. van de Donk ▼ 46'
  8. 26L. Horan
  9. 20D. Cascarino
  10. 24S. Bruun ▼ 85'
  11. 28M. Malard

Dự bị 7

  1. 25I. Benyahia ▲ 46'
  2. 23J. Cayman ▲ 64'
  3. 27V. Becho ▲ 75'
  4. 31N. Bahlouli ▲ 85'
  5. 40E. Holmgren
  6. 19K. Sylla
  7. 33C. Bensalem
FC Fleury 91 W HLV: F. Abriel
  1. 1M. Heil
  2. 12C. Meffometou
  3. 7M. Levasseur
  4. 25J. Piga
  5. 4C. Swaby
  6. 10L. Le Garrec ▼ 90'
  7. 21M. Dafeur
  8. 8E. Kamczyk ▼ 90'
  9. 27B. Louis ▼ 72'
  10. 22O. Fulutudilu ▼ 57'
  11. 13R. Kouassi

Dự bị 7

  1. 9A. Fontaine ▲ 57'
  2. 2S. Kassi ▲ 72'
  3. 29M. Diakité ▲ 90'
  4. 19I. Konan ▲ 90'
  5. 18L. Baga
  6. 16K. Talaslahti
  7. 15A. Bizet

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 69 - 9 +60 61
2
Paris Saint-Germain W
22 45 - 12 +33 55
3
Paris Saint-Germain W
22 44 - 18 +26 42
4
FC Fleury 91 W
22 49 - 20 +29 39
5
Montpellier HSC W
22 37 - 27 +10 37
6
Stade de Reims W
22 40 - 40 0 32
7
FC Girondins de Bordeaux W
22 26 - 33 -7 27
8
Le Havre AC W
22 31 - 45 -14 24
9
En Avant de Guingamp W
22 20 - 41 -21 24
10
Dijon FCO W
22 12 - 53 -41 15
11
Rodez AF W
22 16 - 48 -32 12
12
Soyaux W
22 15 - 58 -43 6

So sánh

30Trận đấu22
81Ghi được49
17Thủng lưới20
2.7Bàn thắng mỗi trận2.23
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu